|
Fenerbahce
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 23:00 ngày 26/05/2024 |
Istanbulspor AS
|
Nhận định Fenerbahce vs Istanbulspor AS, 23h00 ngày 26/05
| 26.05.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 6 - 0 | Istanbulspor AS |
| 07.01.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbulspor AS | 1 - 5 | Fenerbahce |
| 25.04.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 3 - 3 | Istanbulspor AS |
| 21.12.2022 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 3 - 1 | Istanbulspor AS |
| 31.10.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbulspor AS | 2 - 5 | Fenerbahce |
| 15.08.2020 | Giao Hữu CLB | Fenerbahce | 4 - 0 | Istanbulspor AS |
| 19.12.2019 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbulspor AS | 0 - 2 | Fenerbahce |
| 04.12.2019 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 4 - 0 | Istanbulspor AS |
| 17.01.2018 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbulspor AS | 0 - 1 | Fenerbahce |
| 28.12.2017 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 2 - 0 | Istanbulspor AS |
Số liệu thống kê về Fenerbahce gặp Istanbulspor AS phong độ
Fenerbahce
Istanbulspor AS
Tỷ lệ trận Fenerbahce vs Istanbulspor AS
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*0 : 3 1/4*0.89 | -0.98*4 1/2*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.77*0 : 1 1/4*-0.89 | -0.96*2*0.83 |
Thắng: 1.05 - Hòa: 12.50 - Thua: 21.00
Nhận định kèo Fenerbahce gặp Istanbulspor AS chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Fenerbahce 90% thắng, hòa 10%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 26/05/2024 kết thúc với tỷ số Fenerbahce 6 - 0 Istanbulspor AS.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fenerbahce họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Istanbulspor AS thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.95*0 : 3 1/4*0.87
Fenerbahce đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, ISAS thi đấu thiếu ổn định: thua 5 trận vừa qua.
Dự đoán : Fenerbahce
Tài xỉu: 0.95*4 1/2*0.85
3/5 trận gần đây của FEN có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ISAS cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Fenerbahce vs Istanbulspor AS
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|