|
Fenerbahce
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:00 ngày 10/02/2026 |
Genclerbirligi
|
Nhận định Fenerbahce vs Genclerbirligi, 00h00 ngày 10/02
| 10.02.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 3 - 1 | Genclerbirligi |
| 31.08.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 3 | Fenerbahce |
| 26.07.2021 | Giao Hữu CLB | Genclerbirligi | 0 - 4 | Fenerbahce |
| 14.03.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 1 - 2 | Genclerbirligi |
| 21.11.2020 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 5 | Fenerbahce |
| 07.07.2020 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 1 | Fenerbahce |
| 07.12.2019 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 5 - 2 | Genclerbirligi |
| 03.02.2018 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 2 - 2 | Genclerbirligi |
| 28.08.2017 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 2 | Fenerbahce |
| 23.05.2017 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 2 | Fenerbahce |
Số liệu thống kê về Fenerbahce gặp Genclerbirligi phong độ
Fenerbahce
Genclerbirligi
Tỷ lệ trận Fenerbahce vs Genclerbirligi
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 1 3/4*0.90 | 0.90*3*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.97*0 : 3/4*0.91 | 0.93*1 1/4*0.94 |
Thắng: 1.25 - Hòa: 5.70 - Thua: 9.50
Nhận định kèo Fenerbahce gặp Genclerbirligi chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Fenerbahce 70% thắng, hòa 20%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 10/02/2026 kết thúc với tỷ số Fenerbahce 3 - 1 Genclerbirligi.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fenerbahce họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Genclerbirligi thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.83*0 : 1 3/4*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Fenerbahce khi thắng 21/31 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : Fenerbahce
Tài xỉu: -0.96*3 1/4*0.83
3/5 trận gần đây của Genclerbirligi có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Fenerbahce vs Genclerbirligi
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|