|
Fenerbahce
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:00 ngày 18/03/2026 |
Gaziantep B.B
|
Nhận định Fenerbahce vs Gaziantep B.B, 00h00 ngày 18/03
| 18.03.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 4 - 1 | Gaziantep B.B |
| 05.03.2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 0 - 4 | Fenerbahce |
| 28.10.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 0 - 4 | Fenerbahce |
| 26.04.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 1 - 3 | Fenerbahce |
| 27.02.2025 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 1 - 4 | Fenerbahce |
| 03.12.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 3 - 1 | Gaziantep B.B |
| 08.02.2024 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 0 - 2 | Fenerbahce |
| 14.01.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 0 - 1 | Fenerbahce |
| 14.08.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 2 - 1 | Gaziantep B.B |
| 07.06.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 3 - 0 | Gaziantep B.B |
Số liệu thống kê về Fenerbahce gặp Gaziantep B.B phong độ
Fenerbahce
Gaziantep B.B
Tỷ lệ trận Fenerbahce vs Gaziantep B.B
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*0 : 1 1/2*-0.96 | 0.97*3 1/4*0.90 |
| Hiệp 1 | -0.97*0 : 3/4*0.85 | 0.83*1 1/4*-0.96 |
Thắng: 1.28 - Hòa: 5.60 - Thua: 8.10
Nhận định kèo Fenerbahce gặp Gaziantep B.B chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Fenerbahce toàn thắng , thua 0%, trận gần nhất vào ngày 18/03/2026 kết thúc với tỷ số Fenerbahce 4 - 1 Gaziantep B.B.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fenerbahce họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Gaziantep B.B thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.89*0 : 1 3/4*0.99
Fenerbahce đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Gaziantep B.B thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.
Dự đoán : Fenerbahce
Tài xỉu: 0.97*3 1/4*0.90
4/5 trận gần đây của Fenerbahce có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Gaziantep B.B cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Fenerbahce vs Gaziantep B.B
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|