|
Fenerbahce
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 00:00 ngày 31/05/2023 |
Antalyaspor
|
Nhận định Fenerbahce vs Antalyaspor, 00h00 ngày 31/05
| 02.03.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 2 - 2 | Fenerbahce |
| 29.09.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 2 - 0 | Antalyaspor |
| 03.03.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 3 - 0 | Antalyaspor |
| 29.09.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 0 - 2 | Fenerbahce |
| 03.02.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 0 - 2 | Fenerbahce |
| 17.09.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 3 - 2 | Antalyaspor |
| 31.05.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 2 - 0 | Antalyaspor |
| 04.01.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 1 - 2 | Fenerbahce |
| 15.01.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 1 - 1 | Fenerbahce |
| 23.08.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 2 - 0 | Antalyaspor |
Số liệu thống kê về Fenerbahce gặp Antalyaspor phong độ
Fenerbahce
Antalyaspor
Tỷ lệ trận Fenerbahce vs Antalyaspor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*0 : 1 1/2*0.87 | 0.89*3 1/4*0.98 |
| Hiệp 1 | 0.82*0 : 1/2*-0.94 | 0.78*1 1/4*-0.92 |
Thắng: 1.35 - Hòa: 5.10 - Thua: 7.00
Nhận định kèo Fenerbahce gặp Antalyaspor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Fenerbahce 80% thắng, hòa 20%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 02/03/2026 kết thúc với tỷ số Antalyaspor 2 - 2 Fenerbahce.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fenerbahce họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Antalyaspor thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.85*0 : 1 1/4*-0.97
Fenerbahce đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, ANTA thi đấu thiếu ổn định: bất thắng 4/5 trận vừa qua.
Dự đoán : Fenerbahce
Tài xỉu: 0.96*3*0.91
3/5 trận gần đây của ANTA có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Fenerbahce vs Antalyaspor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|