|
Fenerbahce
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 00:30 ngày 16/04/2023 |
Ankaragucu
|
Nhận định Fenerbahce vs Ankaragucu, 00h30 ngày 16/04
| 28.02.2024 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Ankaragucu | 3 - 0 | Fenerbahce |
| 28.01.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 2 - 1 | Ankaragucu |
| 04.09.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Ankaragucu | 0 - 1 | Fenerbahce |
| 16.04.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 2 - 1 | Ankaragucu |
| 18.10.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Ankaragucu | 0 - 3 | Fenerbahce |
| 09.05.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Ankaragucu | 1 - 2 | Fenerbahce |
| 18.01.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 3 - 1 | Ankaragucu |
| 16.02.2020 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Ankaragucu | 2 - 1 | Fenerbahce |
| 22.09.2019 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 2 - 1 | Ankaragucu |
| 07.04.2019 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Ankaragucu | 1 - 1 | Fenerbahce |
Số liệu thống kê về Fenerbahce gặp Ankaragucu phong độ
Fenerbahce
Ankaragucu
Tỷ lệ trận Fenerbahce vs Ankaragucu
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*0 : 1 1/2*0.85 | 0.90*3 1/4*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.79*0 : 1/2*-0.92 | 0.81*1 1/4*-0.94 |
Thắng: 1.37 - Hòa: 5.10 - Thua: 6.40
Nhận định kèo Fenerbahce gặp Ankaragucu chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Fenerbahce 70% thắng, hòa 10%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 28/02/2024 kết thúc với tỷ số Ankaragucu 3 - 0 Fenerbahce.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fenerbahce họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Ankaragucu thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: -0.99*0 : 1 1/2*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Fenerbahce khi thắng 10/19 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Fenerbahce
Tài xỉu: 0.90*3*0.97
5 trận gần đây của FEN có từ 3 bàn trở lên. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Fenerbahce vs Ankaragucu
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|