|
Fenerbahce
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 01:45 ngày 11/08/2024 |
Adana Demirspor
|
Nhận định Fenerbahce vs Adana Demirspor, 01h45 ngày 11/08
| 19.01.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 0 - 4 | Fenerbahce |
| 11.08.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 1 - 0 | Adana Demirspor |
| 04.04.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 4 - 2 | Adana Demirspor |
| 12.11.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 0 - 0 | Fenerbahce |
| 03.02.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 1 | Fenerbahce |
| 23.08.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 4 - 2 | Adana Demirspor |
| 11.01.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 1 - 2 | Adana Demirspor |
| 16.08.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 0 - 1 | Fenerbahce |
| 14.12.2017 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 4 | Fenerbahce |
| 30.11.2017 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 6 - 0 | Adana Demirspor |
Số liệu thống kê về Fenerbahce gặp Adana Demirspor phong độ
Fenerbahce
Adana Demirspor
Tỷ lệ trận Fenerbahce vs Adana Demirspor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.87*0 : 2*-0.97 | 0.98*3 3/4*0.89 |
| Hiệp 1 | 0.77*0 : 3/4*-0.89 | 0.89*1 1/2*0.98 |
Thắng: 1.18 - Hòa: 7.10 - Thua: 11.00
Nhận định kèo Fenerbahce gặp Adana Demirspor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Fenerbahce 70% thắng, hòa 20%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 19/01/2025 kết thúc với tỷ số Adana Demirspor 0 - 4 Fenerbahce.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fenerbahce họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Adana Demirspor thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.93*0 : 2 1/4*0.95
Fenerbahce đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, DEMI thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.
Dự đoán : Fenerbahce
Tài xỉu: 0.94*3 3/4*0.93
4/5 trận gần đây của FEN có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của DEMI cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Fenerbahce vs Adana Demirspor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|