|
Fatih Karagumruk
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:30 ngày 09/11/2025 |
Konyaspor
|
Nhận định Fatih Karagumruk vs Konyaspor, 18h30 ngày 09/11
| 12.04.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Konyaspor | 3 - 0 | Fatih Karagumruk |
| 09.11.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 2 - 0 | Konyaspor |
| 16.03.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 1 - 1 | Konyaspor |
| 05.11.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Konyaspor | 1 - 1 | Fatih Karagumruk |
| 03.06.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Konyaspor | 1 - 1 | Fatih Karagumruk |
| 08.01.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 3 - 3 | Konyaspor |
| 30.04.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Konyaspor | 1 - 2 | Fatih Karagumruk |
| 08.02.2022 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 4 - 4 | Konyaspor |
| 11.12.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 1 - 4 | Konyaspor |
| 02.05.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Konyaspor | 5 - 1 | Fatih Karagumruk |
Số liệu thống kê về Fatih Karagumruk gặp Konyaspor phong độ
Fatih Karagumruk
Konyaspor
Tỷ lệ trận Fatih Karagumruk vs Konyaspor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 0*0.92 | 0.87*2 1/2*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.96*0 : 0*0.92 | 0.87*1*1.00 |
Thắng: 2.56 - Hòa: 3.50 - Thua: 2.47
Nhận định kèo Fatih Karagumruk gặp Konyaspor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Fatih Karagumruk 20% thắng, hòa 50%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 12/04/2026 kết thúc với tỷ số Konyaspor 3 - 0 Fatih Karagumruk.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fatih Karagumruk họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Konyaspor thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.92*1/4 : 0*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Konyaspor khi thắng 2/3 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : KONY
Tài xỉu: 0.88*2 1/2*0.99
3/5 trận gần đây của Karagumruk có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Konyaspor cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Fatih Karagumruk vs Konyaspor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|