|
Fatih Karagumruk
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 20:00 ngày 20/01/2024 |
Istanbul BB
|
Nhận định Fatih Karagumruk vs Istanbul BB, 20h00 ngày 20/01
| 04.02.2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 1 - 4 | Istanbul BB |
| 17.01.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 2 - 1 | Fatih Karagumruk |
| 18.09.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 0 - 2 | Istanbul BB |
| 20.01.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 1 - 1 | Istanbul BB |
| 20.08.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 0 - 2 | Fatih Karagumruk |
| 19.03.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 2 - 2 | Istanbul BB |
| 18.01.2023 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 1 - 1 | Istanbul BB |
| 18.09.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 0 - 0 | Fatih Karagumruk |
| 26.02.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 1 - 2 | Fatih Karagumruk |
| 02.10.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 3 - 1 | Istanbul BB |
Số liệu thống kê về Fatih Karagumruk gặp Istanbul BB phong độ
Fatih Karagumruk
Istanbul BB
Tỷ lệ trận Fatih Karagumruk vs Istanbul BB
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*0 : 0*-0.96 | 0.94*2 1/4*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.87*0 : 0*-0.99 | -0.90*1*0.76 |
Thắng: 2.46 - Hòa: 3.30 - Thua: 2.70
Nhận định kèo Fatih Karagumruk gặp Istanbul BB chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Fatih Karagumruk 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 04/02/2026 kết thúc với tỷ số Fatih Karagumruk 1 - 4 Istanbul BB.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fatih Karagumruk họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Istanbul BB thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: -0.98*0 : 1/4*0.86
FKAR đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, ISTA thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : ISTA
Tài xỉu: -0.98*2 1/2*0.85
3/5 trận gần đây của ISTA có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Fatih Karagumruk vs Istanbul BB
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|