|
Fatih Karagumruk
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 18:30 ngày 18/01/2023 |
Istanbul BB
|
|||
| TS 90': 1-1; HP: 1-1; Pen: 3-5 | |||||
Nhận định Fatih Karagumruk vs Istanbul BB, 18h30 ngày 18/01
| 04.02.2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 1 - 4 | Istanbul BB |
| 17.01.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 2 - 1 | Fatih Karagumruk |
| 18.09.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 0 - 2 | Istanbul BB |
| 20.01.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 1 - 1 | Istanbul BB |
| 20.08.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 0 - 2 | Fatih Karagumruk |
| 19.03.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 2 - 2 | Istanbul BB |
| 18.01.2023 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 1 - 1 | Istanbul BB |
| 18.09.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 0 - 0 | Fatih Karagumruk |
| 26.02.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 1 - 2 | Fatih Karagumruk |
| 02.10.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 3 - 1 | Istanbul BB |
Số liệu thống kê về Fatih Karagumruk gặp Istanbul BB phong độ
Fatih Karagumruk
Istanbul BB
Tỷ lệ trận Fatih Karagumruk vs Istanbul BB
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*3/4 : 0*0.96 | 0.90*2 3/4*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.89*1/4 : 0*0.93 | -0.91*1 1/4*0.70 |
Thắng: 3.80 - Hòa: 3.75 - Thua: 1.72
Nhận định kèo Fatih Karagumruk gặp Istanbul BB chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Fatih Karagumruk 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 04/02/2026 kết thúc với tỷ số Fatih Karagumruk 1 - 4 Istanbul BB.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fatih Karagumruk họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Istanbul BB thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: -0.97*1/4 : 0*0.79
FKAR đang chơi KHÔNG TỐT (không thắng 3/5 trận gần đây). Mặt khác, ISTA thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : ISTA
Tài xỉu: 0.95*2 3/4*0.85
5 trận gần đây của FKAR có từ 3 bàn trở lên. Bên cạnh đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Fatih Karagumruk vs Istanbul BB
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|