|
Fatih Karagumruk
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:00 ngày 14/03/2026 |
Fenerbahce
|
Nhận định Fatih Karagumruk vs Fenerbahce, 00h00 ngày 14/03
| 14.03.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 2 - 0 | Fenerbahce |
| 20.10.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 2 - 1 | Fatih Karagumruk |
| 14.04.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 1 - 2 | Fenerbahce |
| 26.11.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 2 - 1 | Fatih Karagumruk |
| 11.04.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 1 - 2 | Fenerbahce |
| 10.10.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 5 - 4 | Fatih Karagumruk |
| 15.05.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 0 - 0 | Fatih Karagumruk |
| 23.12.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 1 - 1 | Fenerbahce |
| 13.02.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 1 - 2 | Fenerbahce |
| 03.10.2020 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 2 - 1 | Fatih Karagumruk |
Số liệu thống kê về Fatih Karagumruk gặp Fenerbahce phong độ
Fatih Karagumruk
Fenerbahce
Tỷ lệ trận Fatih Karagumruk vs Fenerbahce
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.80*1 1/4 : 0*-0.93 | 0.99*2 3/4*0.88 |
| Hiệp 1 | 0.85*1/2 : 0*-0.97 | 0.73*1*-0.86 |
Thắng: 6.00 - Hòa: 4.45 - Thua: 1.45
Nhận định kèo Fatih Karagumruk gặp Fenerbahce chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Fatih Karagumruk 10% thắng, hòa 20%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 14/03/2026 kết thúc với tỷ số Fatih Karagumruk 2 - 0 Fenerbahce.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fatih Karagumruk họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Fenerbahce thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.95*1 1/4 : 0*0.93
Karagumruk đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Fenerbahce thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : Fenerbahce
Tài xỉu: 0.88*2 3/4*0.99
4/5 trận gần đây của Fenerbahce có từ 3 bàn trở lên. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Fatih Karagumruk vs Fenerbahce
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|