|
Fatih Karagumruk
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 00:30 ngày 11/04/2023 |
Fenerbahce
|
Nhận định Fatih Karagumruk vs Fenerbahce, 00h30 ngày 11/04
| 14.03.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 2 - 0 | Fenerbahce |
| 20.10.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 2 - 1 | Fatih Karagumruk |
| 14.04.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 1 - 2 | Fenerbahce |
| 26.11.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 2 - 1 | Fatih Karagumruk |
| 11.04.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 1 - 2 | Fenerbahce |
| 10.10.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 5 - 4 | Fatih Karagumruk |
| 15.05.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 0 - 0 | Fatih Karagumruk |
| 23.12.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 1 - 1 | Fenerbahce |
| 13.02.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 1 - 2 | Fenerbahce |
| 03.10.2020 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 2 - 1 | Fatih Karagumruk |
Số liệu thống kê về Fatih Karagumruk gặp Fenerbahce phong độ
Fatih Karagumruk
Fenerbahce
Tỷ lệ trận Fatih Karagumruk vs Fenerbahce
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*1 1/4 : 0*0.99 | 0.95*3 1/4*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.92*1/2 : 0*0.96 | 0.84*1 1/4*-0.97 |
Thắng: 5.50 - Hòa: 4.80 - Thua: 1.45
Nhận định kèo Fatih Karagumruk gặp Fenerbahce chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Fatih Karagumruk 10% thắng, hòa 20%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 14/03/2026 kết thúc với tỷ số Fatih Karagumruk 2 - 0 Fenerbahce.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fatih Karagumruk họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Fenerbahce thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 1.00*3/4 : 0*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Fenerbahce khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Fenerbahce
Tài xỉu: 0.85*3*-0.98
3/5 trận gần đây của FKAR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của FEN cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Fatih Karagumruk vs Fenerbahce
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|