|
Fatih Karagumruk
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 00:00 ngày 01/02/2023 |
Besiktas
|
Nhận định Fatih Karagumruk vs Besiktas, 00h00 ngày 01/02
| 28.04.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Besiktas | 0 - 0 | Fatih Karagumruk |
| 01.12.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 0 - 2 | Besiktas |
| 28.03.2024 | Giao Hữu CLB | Besiktas | 1 - 1 | Fatih Karagumruk |
| 13.01.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Besiktas | 3 - 0 | Fatih Karagumruk |
| 15.08.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 0 - 1 | Besiktas |
| 01.02.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 1 - 1 | Besiktas |
| 02.12.2022 | Giao Hữu CLB | Besiktas | 1 - 1 | Fatih Karagumruk |
| 22.08.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Besiktas | 4 - 1 | Fatih Karagumruk |
| 19.01.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 0 - 1 | Besiktas |
| 29.08.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Besiktas | 1 - 0 | Fatih Karagumruk |
Số liệu thống kê về Fatih Karagumruk gặp Besiktas phong độ
Fatih Karagumruk
Besiktas
Tỷ lệ trận Fatih Karagumruk vs Besiktas
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*1/2 : 0*0.87 | 0.90*3*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.93*1/4 : 0*0.95 | 0.90*1 1/4*0.97 |
Thắng: 3.40 - Hòa: 3.95 - Thua: 1.87
Nhận định kèo Fatih Karagumruk gặp Besiktas chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Fatih Karagumruk chưa thắng trận nào , hòa 40%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 28/04/2026 kết thúc với tỷ số Besiktas 0 - 0 Fatih Karagumruk.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fatih Karagumruk họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Besiktas thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 1.00*1/2 : 0*0.88
FKAR đang chơi KHÔNG TỐT (không thắng 4/5 trận gần đây). Mặt khác, Besiktas thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : Besiktas
Tài xỉu: 0.93*3*0.94
4/5 trận gần đây của FKAR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BES cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Fatih Karagumruk vs Besiktas
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|