Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Besiktas
Thành phố:
Quốc gia: Thổ Nhĩ Kỳ
Thông tin khác:

SVĐ: Atatürk Olimpiyat Stadı (sức chứa: 76092)

Thành lập: 1903

HLV: S. Güneş

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

00:00 09/10/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Giresunspor vs Besiktas

00:00 17/10/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas vs Trabzonspor

00:00 25/10/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Hatayspor vs Besiktas

00:00 30/10/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas vs Umraniyespor

23:00 05/11/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Galatasaray vs Besiktas

23:00 13/11/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas vs Antalyaspor

23:00 25/12/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Gaziantep B.B vs Besiktas

23:00 28/12/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas vs Adana Demirspor

23:00 08/01/2023 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas vs Kasimpasa

23:00 15/01/2023 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Konyaspor vs Besiktas

00:00 03/10/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas 0 - 0 Fenerbahce

00:00 18/09/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Istanbulspor AS 2 - 2 Besiktas

22:59 12/09/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas 0 - 1 Istanbul BB

01:45 05/09/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Ankaragucu 2 - 3 Besiktas

01:45 30/08/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas 3 - 1 Sivasspor

01:45 22/08/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas 4 - 1 Fatih Karagumruk

01:45 15/08/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Alanyaspor 3 - 3 Besiktas

01:45 07/08/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas 1 - 0 Kayserispor

22:59 30/07/2022 Giao Hữu CLB

Besiktas 1 - 1 Sampdoria

00:00 27/07/2022 Giao Hữu CLB

Alaves 2 - 1 Besiktas

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 C.Gonen Thổ Nhĩ Kỳ 34
2 V. Rosier Pháp 35
4 J. Montero Thế Giới 32
5 de Souza Brazil 37
6 D. Tosic Thế Giới 34
7 G. N Koudou Pháp 27
8 S. Ucan Áo 34
9 M. Batshuayi Thế Giới 31
10 Ozyakup Thổ Nhĩ Kỳ 35
11 D. Alli Anh 26
12 C. Bozdogan Thổ Nhĩ Kỳ 25
13 Hutchinson Canada 39
14 F.Yaman Thổ Nhĩ Kỳ 26
15 M. Pjanic Thổ Nhĩ Kỳ 30
17 C. Larin Thế Giới 29
18 R. Ghezzal Thổ Nhĩ Kỳ 32
19 P.Franco Colombia 31
20 N. Uysal Thổ Nhĩ Kỳ 29
21 N'Sakala Thế Giới 27
22 E.Gulum Thổ Nhĩ Kỳ 35
23 Welinton Thổ Nhĩ Kỳ 31
24 D. Vida Croatia 33
25 U.Boral Thổ Nhĩ Kỳ 40
26 D. Tokoz Thổ Nhĩ Kỳ 26
27 G.Guvenc Thổ Nhĩ Kỳ 31
28 K. Karaman Thổ Nhĩ Kỳ 27
29 T.Zengin Thổ Nhĩ Kỳ 39
30 E. Destanoglu Nam Mỹ 26
31 R.Motta Brazil 34
32 Beck Thế Giới 32
33 R. Yılmaz Thổ Nhĩ Kỳ 29
34 M. Gunok Thổ Nhĩ Kỳ 27
37 F.Holosko Slovakia 38
41 E.Fidayeo Thổ Nhĩ Kỳ 25
43 B. Mensah Hà Lan 36
44 Rhodolfo Nam Mỹ 34
46 S. Saatci Thổ Nhĩ Kỳ 29
62 B. Vardar Thổ Nhĩ Kỳ 27
68 D. Tıknaz Thế Giới 34
70 N'Koudou Bồ Đào Nha 30
72 E. Delibas Thế Giới 30
77 U. Meras Thổ Nhĩ Kỳ 33
90 Alex Teixeira Thế Giới 31
113 R. Saiss Ma rốc 32
120 G. Medel Chi Lê 35
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo