Chi tiết câu lạc bộ Besiktas
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thông tin khác: | SVĐ: Atatürk Olimpiyat Stadı (sức chứa: 76092) Thành lập: 1903 HLV: S. Güneş |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
00:00 16/05/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Rizespor 2 - 2 Besiktas
00:00 10/05/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Besiktas 1 - 2 Trabzonspor
00:30 06/05/2026 Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Besiktas 0 - 1 Konyaspor
00:00 02/05/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Gaziantep B.B 0 - 2 Besiktas
00:00 28/04/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Besiktas 0 - 0 Fatih Karagumruk
00:45 24/04/2026 Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Besiktas 3 - 0 Alanyaspor
21:00 19/04/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Samsunspor 2 - 1 Besiktas
00:00 11/04/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Besiktas 4 - 2 Antalyaspor
00:00 06/04/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Fenerbahce 1 - 0 Besiktas
00:00 20/03/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Besiktas 2 - 1 Kasimpasa
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
M. Gunok
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 38 |
| 2 |
J. Svensson
|
Brazil | 38 |
| 3 |
G. Paulista
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 29 |
| 4 |
O. Bulut
|
Thế Giới | 36 |
| 5 |
Tiknaz
|
Brazil | 41 |
| 6 |
Hadziahmetovic
|
Thế Giới | 38 |
| 7 |
M. Rashica
|
Kosovo | 31 |
| 8 |
S. Ucan
|
Áo | 38 |
| 9 |
T. Abraham
|
Thế Giới | 35 |
| 12 |
C. Bozdogan
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 29 |
| 13 |
Hutchinson
|
Canada | 43 |
| 14 |
F. Uduokhai
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 30 |
| 15 |
M. Pjanic
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 34 |
| 17 |
K. Yilmaz
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 44 |
| 18 |
Joao Mario
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 36 |
| 19 |
A. Kılıc
|
Colombia | 35 |
| 20 |
N. Uysal
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 33 |
| 22 |
B. Zaynutdinov
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 39 |
| 23 |
E. Muci
|
Albania | 35 |
| 24 |
D. Vida
|
Croatia | 37 |
| 26 |
A. Masuaku
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 30 |
| 27 |
Rafa
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 35 |
| 28 |
K. Karaman
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 31 |
| 30 |
E. Destanoglu
|
Nam Mỹ | 30 |
| 32 |
Beck
|
Thế Giới | 36 |
| 33 |
R. Yılmaz
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 33 |
| 34 |
M. Gunok
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 31 |
| 39 |
D. Jurasek
|
Thế Giới | 31 |
| 43 |
B. Mensah
|
Hà Lan | 40 |
| 44 |
F. Ay
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 38 |
| 46 |
S. Saatci
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 33 |
| 53 |
E. Topcu
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 43 |
| 62 |
B. Vardar
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 31 |
| 68 |
D. Tıknaz
|
Thế Giới | 38 |
| 71 |
J. Onana
|
30 | |
| 72 |
E. Delibas
|
Thế Giới | 34 |
| 73 |
C. Ndour
|
Bồ Đào Nha | 34 |
| 75 |
T. Bingol
|
Thế Giới | 33 |
| 77 |
C. Keles
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 37 |
| 79 |
E. Terzi
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 29 |
| 83 |
G. Fernandes
|
Bồ Đào Nha | 29 |
| 90 |
S. Kilicsoy
|
Thế Giới | 35 |
| 91 |
M. Hekimoglu
|
Slovakia | 42 |
| 117 |
C. Immobile
|
Italia | 36 |









