|
Famalicao
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 02:15 ngày 15/04/2023 |
Vitoria Guimaraes
|
Nhận định Famalicao vs Vitoria Guimaraes, 02h15 ngày 15/04
| 14.03.2026 | VĐQG Bồ Đào Nha | Vitoria Guimaraes | 1 - 2 | Famalicao |
| 26.10.2025 | VĐQG Bồ Đào Nha | Famalicao | 2 - 0 | Vitoria Guimaraes |
| 09.02.2025 | VĐQG Bồ Đào Nha | Famalicao | 0 - 0 | Vitoria Guimaraes |
| 02.09.2024 | VĐQG Bồ Đào Nha | Vitoria Guimaraes | 2 - 1 | Famalicao |
| 10.03.2024 | VĐQG Bồ Đào Nha | Vitoria Guimaraes | 1 - 0 | Famalicao |
| 08.10.2023 | VĐQG Bồ Đào Nha | Famalicao | 1 - 3 | Vitoria Guimaraes |
| 15.04.2023 | VĐQG Bồ Đào Nha | Famalicao | 2 - 1 | Vitoria Guimaraes |
| 01.11.2022 | VĐQG Bồ Đào Nha | Vitoria Guimaraes | 3 - 2 | Famalicao |
| 07.03.2022 | VĐQG Bồ Đào Nha | Vitoria Guimaraes | 2 - 1 | Famalicao |
| 02.10.2021 | VĐQG Bồ Đào Nha | Famalicao | 1 - 2 | Vitoria Guimaraes |
Số liệu thống kê về Famalicao gặp Vitoria Guimaraes phong độ
Famalicao
Vitoria Guimaraes
Tỷ lệ trận Famalicao vs Vitoria Guimaraes
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*0 : 1/2*0.98 | 0.96*2 1/4*0.91 |
| Hiệp 1 | -0.94*0 : 1/4*0.82 | -0.92*1*0.78 |
Thắng: 1.91 - Hòa: 3.30 - Thua: 3.95
Nhận định kèo Famalicao gặp Vitoria Guimaraes chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Famalicao 30% thắng, hòa 10%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 14/03/2026 kết thúc với tỷ số Vitoria Guimaraes 1 - 2 Famalicao.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Famalicao họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Vitoria Guimaraes thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.89*0 : 1/4*0.99
FLIC đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Vitoria Guimaraes thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : FLIC
Tài xỉu: -0.95*2 1/4*0.82
3/5 trận gần đây của VGU có từ 3 bàn trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Famalicao vs Vitoria Guimaraes
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|