|
Falkirk
K.Nedeljković(O.g 44’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 02:00 ngày 03/09/2026 |
Rangers
Shankland L.( 79’)
Shankland L.( 8’)
|
Nhận định Falkirk vs Rangers, 02h00 ngày 03/09
| 03.09.2026 | VĐQG Scotland | Falkirk | 1 - 2 | Rangers |
| 16.05.2026 | VĐQG Scotland | Falkirk | 2 - 5 | Rangers |
| 12.04.2026 | VĐQG Scotland | Falkirk | 3 - 6 | Rangers |
| 30.11.2025 | VĐQG Scotland | Rangers | 0 - 0 | Falkirk |
| 05.10.2025 | VĐQG Scotland | Falkirk | 1 - 1 | Rangers |
| 30.11.2020 | Liên Đoàn Scotland | Falkirk | 0 - 4 | Rangers |
| 04.03.2018 | Cúp FA Scotland | Rangers | 4 - 1 | Falkirk |
| 19.03.2016 | Hạng Nhất Scotland | Falkirk | 3 - 2 | Rangers |
| 30.01.2016 | Hạng Nhất Scotland | Rangers | 1 - 0 | Falkirk |
| 19.12.2015 | Hạng Nhất Scotland | Falkirk | 2 - 1 | Rangers |
Số liệu thống kê về Falkirk gặp Rangers phong độ
Falkirk
Rangers
Tỷ lệ trận Falkirk vs Rangers
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*1 : 0*-0.96 | 0.86*2 3/4*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.78*1/2 : 0*-0.90 | -0.98*1 1/4*0.84 |
Thắng: 4.70 - Hòa: 4.15 - Thua: 1.55
Nhận định kèo Falkirk gặp Rangers chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Falkirk 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 03/09/2026 kết thúc với tỷ số Falkirk 1 - 2 Rangers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Falkirk họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Rangers thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Rangers khi thắng 23/34 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Rangers
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của FAL có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Falkirk đấu với Rangers
| 90+3' | Thay người bên phía Rangers: Godfrey B. vào sân thay Shankland L. |
| 90+2' | Phạt góc thứ 11 |
| 90+1' | Yokota D. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 29) |
| 90+1' | Miovski B. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 28) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-2 |
| 84' | Phạt góc thứ 10 |
| 80' | Thay người bên phía Rangers: Yokota D. vào sân thay Curtis F. |
| 80' | Thay người bên phía Rangers: Miovski B. vào sân thay Min-su Kim |
| 79' | Shankland L. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 27) |
| 79' | D.Gassama sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 26) |
| 79' |
|
| 78' | Doherty A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 78' | Thay người bên phía Falkirk: Parkinson B. vào sân thay Ross E. |
| 78' | Thay người bên phía Falkirk: Melniks D. vào sân thay Spencer B. |
| 76' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 76' |
|
| 75' | Phạt góc thứ 9 |
| 73' | D.Gassama sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 72' | E.Fernandez đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 23) |
| 72' | Phạt góc thứ 8 |
| 71' | Shankland L. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 22) |
| 70' | Thay người bên phía Falkirk: MacIver R. vào sân thay J.Murrell |
| 67' |
|
| 62' | J.Murrell sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 21) |
| 62' | Phạt góc thứ 7 |
| 61' | Phạt góc thứ 6 |
| 60' | J.Murrell đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 59' | Thay người bên phía Rangers: Chukwuani T. vào sân thay Devlin C. |
| 59' | Thay người bên phía Rangers: McCrorie R. vào sân thay K.Nedeljković |
| 54' | Thay người bên phía Falkirk: Doherty A. vào sân thay Fodrey C. |
| 53' |
|
| 51' | Shankland L. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 51' | J.Murrell sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 18) |
| 48' | Fodrey C. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 17) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+2' | Phạt góc thứ 5 |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-1 |
| 44' |
|
| 44' | K.Nedeljković sút chân phải, phản lưới nhà (pha dứt điểm thứ 16) |
| 36' | Min-su Kim sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 36' | Curtis F. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 14) |
| 32' | Fodrey C. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13) |
| 32' | Fodrey C. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 29' | Phạt góc thứ 4 |
| 27' | D.Gassama sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 24' | Raskin N. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 24' | Min-su Kim sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 9) |
| 23' | Spencer B. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 21' | Liam Henderson sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 7) |
| 21' | Barbrook F. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6) |
| 20' | Phạt góc thứ 3 |
| 19' | Min-su Kim sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 5) |
| 15' | Shankland L. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 14' | Strain R. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3) |
| 14' | Phạt góc thứ 2 |
| 11' | Phạt góc thứ 1 |
| 08' | Shankland L. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 2) |
| 08' |
|
| 05' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 03' | J.Murrell sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Falkirk gặp Rangers
-
(4-2-3-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Falkirk
| 19 | Bain S. |
| 3 | L.McCann |
| 5 | Liam Henderson |
| 15 | Neilson L. |
| 22 | Strain R. |
| 8 | Spencer B. |
| 16 | Barbrook F. |
| 23 | Ross E. |
| 28 | B.Krauhaus |
| 99 | Fodrey C. |
| 24 | J.Murrell |
Đội dự bị
| 21 | Melniks D. |
| 20 | C.Allan |
| 17 | Tanser S. |
| 6 | Donaldson C. |
| 47 | Doherty A. |
| 4 | McMillan J. |
| 7 | Parkinson B. |
| 9 | MacIver R. |
Đội hình chính Rangers
| Pandur I. | 1 |
| Penrice J. | 29 |
| O.Makhanya | 24 |
| E.Fernandez | 37 |
| K.Nedeljkovic | 18 |
| Devlin C. | 14 |
| Raskin N. | 43 |
| D.Gassama | 23 |
| Min-su Kim | 10 |
| Curtis F. | 52 |
| Shankland L. | 7 |
Đội dự bị
| Godfrey B. | 4 |
| Dragojevic V. | 22 |
| McCausland R. | 45 |
| Chukwuani T. | 42 |
| McCrorie R. | 2 |
| Naderi R. D. | 20 |
| Yokota D. | 17 |
| Miovski B. | 28 |
Thống kê sau trận Falkirk vs Rangers
|
|
12 | Sút bóng | 16 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 6 |
|
|
|
12 | Phạm lỗi | 17 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 6 |
|
|
|
1 | Việt vị | 1 |
|
|
|
48% | Cầm bóng | 52% |
|