|
Fakel
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 19:15 ngày 10/10/2026 |
Lok. Moscow
Komlichenko N.( 74’)
Pogostnov E.( 64’)
Montes C.( 49’)
Komlichenko N.( 32’)
Titkov N.( 25’)
|
Nhận định Fakel vs Lok. Moscow, 19h15 ngày 10/10
| 10.10.2026 | VĐQG Nga | Fakel | 0 - 5 | Lok. Moscow |
| 11.05.2025 | VĐQG Nga | Fakel | 0 - 1 | Lok. Moscow |
| 09.11.2024 | VĐQG Nga | Lok. Moscow | 2 - 1 | Fakel |
| 18.05.2024 | VĐQG Nga | Lok. Moscow | 2 - 0 | Fakel |
| 30.07.2023 | VĐQG Nga | Fakel | 1 - 4 | Lok. Moscow |
| 20.05.2023 | VĐQG Nga | Lok. Moscow | 1 - 0 | Fakel |
| 11.09.2022 | VĐQG Nga | Fakel | 2 - 0 | Lok. Moscow |
| 03.07.2022 | Giao Hữu CLB | Lok. Moscow | 4 - 2 | Fakel |
Số liệu thống kê về Fakel gặp Lok. Moscow phong độ
Fakel
Lok. Moscow
Tỷ lệ trận Fakel vs Lok. Moscow
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*1/4 : 0*-0.99 | 0.98*2 1/2*0.89 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 0*0.81 | -0.93*1*0.80 |
Thắng: 2.90 - Hòa: 3.30 - Thua: 2.31
Nhận định kèo Fakel gặp Lok. Moscow chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 8 trận gần nhất Fakel 12% thắng, thua 87%, trận gần nhất vào ngày 10/10/2026 kết thúc với tỷ số Fakel 0 - 5 Lok. Moscow.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fakel họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Lok. Moscow thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: -0.90*0 : 0*0.79
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LMO khi thắng 6/8 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : LMO
Tài xỉu: 0.93*2 1/4*0.94
3/5 trận gần đây của FAKE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của LMO cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Fakel đấu với Lok. Moscow
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-5 |
| 90' | Pusi B. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 37) |
| 89' | Koksharov A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 36) |
| 87' | Eremeev I. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 35) |
| 86' | Thay người bên phía Lok. Moscow: Kovalenko A. vào sân thay Babkin S. |
| 85' | Thay người bên phía Lok. Moscow: Shchetinin M. vào sân thay Rudenko A. |
| 79' | Pusi B. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 34) |
| 78' | Alshin I. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 33) |
| 77' | Magomedov B. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 32) |
| 75' | Thay người bên phía Lok. Moscow: Eremeev I. vào sân thay Pinyaev S. |
| 75' | Thay người bên phía Lok. Moscow: Rakov V. vào sân thay Bakaev Z. |
| 74' | Komlichenko N. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 31) |
| 74' |
|
| 73' | Yakimov V. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 30) |
| 73' | Phạt góc thứ 15 |
| 70' | Phạt góc thứ 14 |
| 68' | Thay người bên phía Fakel: Pusi B. vào sân thay Turishchev M. |
| 68' | Thay người bên phía Fakel: Alshin I. vào sân thay Bagamaev A. |
| 68' | Thay người bên phía Fakel: Netfullin R. vào sân thay Sutormin A. |
| 65' | Zhuravlev Y. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 29) |
| 64' | Pogostnov E. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 28) |
| 64' |
|
| 63' | Pinyaev S. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 27) |
| 62' | Thay người bên phía Lok. Moscow: Fasson L. vào sân thay Danila Godyaev |
| 62' | Phạt góc thứ 13 |
| 61' | Turishchev M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 26) |
| 60' | Phạt góc thứ 12 |
| 58' | Magomedov B. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 57' | Turishchev M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 24) |
| 57' | Phạt góc thứ 11 |
| 56' | Tình huống việt vị thứ 5 |
| 54' | Koksharov A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 54' | Sutormin A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 22) |
| 53' | Gabaraev A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 50' | Phạt góc thứ 10 |
| 49' | Montes C. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 20) |
| 49' | Nenakhov M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 49' | Montes C. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18) |
| 49' |
|
| 48' | Pinyaev S. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 17) |
| 48' | Tình huống việt vị thứ 4 |
| 48' | Phạt góc thứ 9 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Fakel: Koksharov A. vào sân thay Anton Kovalev |
| 45' | Pinyaev S. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-2 |
| 41' | Sutormin A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15) |
| 41' | Phạt góc thứ 8 |
| 36' | Turishchev M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 36' |
|
| 32' | Komlichenko N. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 13) |
| 32' |
|
| 31' | Bagamaev A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 30' | Pinyaev S. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 30' | Anton Kovalev sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 30' | Phạt góc thứ 7 |
| 28' |
|
| 25' | Titkov N. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 9) |
| 25' | Titkov N. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 8) |
| 25' |
|
| 23' | Phạt góc thứ 6 |
| 22' | Anton Kovalev sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 22' | Tình huống việt vị thứ 3 |
| 21' | Turishchev M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 18' | Clayton sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 15' | Bagamaev A. sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 4) |
| 15' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 14' | Yakimov V. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3) |
| 14' | Phạt góc thứ 5 |
| 13' | Phạt góc thứ 4 |
| 13' | Phạt góc thứ 3 |
| 09' | Bagamaev A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 2) |
| 04' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 02' | Gabaraev A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 01' | Phạt góc thứ 2 |
| 01' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Fakel gặp Lok. Moscow
-
(3-4-3) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Fakel
| 35 | Vyacheslav Dorovskikh |
| 44 | Zhuravlev Y. |
| 40 | Clayton |
| 5 | Gabaraev A. |
| 55 | Todorovic D. |
| 23 | Yakimov V. |
| 8 | Bagamaev A. |
| 17 | Anton Kovalev |
| 97 | Magomedov B. |
| 11 | Sutormin A. |
| 7 | Turishchev M. |
Đội dự bị
| 22 | El Mhassani H. |
| 1 | Daniil Frolkin |
| 9 | Gnapi Dable A. |
| 90 | Koksharov A. |
| 27 | Magkeev S. |
| 52 | Netfullin R. |
| 96 | Obukhov I. |
| 66 | Patkovich N. |
| 19 | Pusi B. |
Đội hình chính Lok. Moscow
| Mitryushkin A. | 1 |
| Danila Godyaev | 47 |
| Montes C. | 23 |
| Pogostnov E. | 59 |
| Nenakhov M. | 24 |
| Babkin S. | 6 |
| Rudenko A. | 19 |
| Pinyaev S. | 9 |
| Titkov N. | 18 |
| Bakaev Z. | 7 |
| Komlichenko N. | 27 |
Đội dự bị
| Dzhikiya G. | 14 |
| Eremeev I. | 75 |
| Golubev V. | 63 |
| Kovalenko A. | 8 |
| Lantratov I. | 22 |
| Fasson L. | 3 |
| Ruslan Myalkovskiy | 99 |
| Nyamsi G. | 5 |
| Rakov V. | 11 |
| Shchetinin M. | 88 |
| Daniil Veselov | 16 |
Thống kê sau trận Fakel vs Lok. Moscow
|
|
24 | Sút bóng | 13 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 8 |
|
|
|
15 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
12 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
4 | Việt vị | 3 |
|
|
|
59% | Cầm bóng | 41% |
|