|
Everton
Maitland-Niles A.( 90+6’)
George T.( 83’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 20:00 ngày 06/09/2026 |
Man Utd
Sesko B.( 88’)
Mbeumo B.( 46’)
|
Nhận định Everton vs Man Utd, 20h00 ngày 06/09
| 06.09.2026 | Ngoại Hạng Anh | Everton | 2 - 2 | Man Utd |
| 24.02.2026 | Ngoại Hạng Anh | Everton | 0 - 1 | Man Utd |
| 25.11.2025 | Ngoại Hạng Anh | Man Utd | 0 - 1 | Everton |
| 04.08.2025 | Giao Hữu CLB | Man Utd | 2 - 2 | Everton |
| 22.02.2025 | Ngoại Hạng Anh | Everton | 2 - 2 | Man Utd |
| 01.12.2024 | Ngoại Hạng Anh | Man Utd | 4 - 0 | Everton |
| 09.03.2024 | Ngoại Hạng Anh | Man Utd | 2 - 0 | Everton |
| 26.11.2023 | Ngoại Hạng Anh | Everton | 0 - 3 | Man Utd |
| 08.04.2023 | Ngoại Hạng Anh | Man Utd | 2 - 0 | Everton |
| 07.01.2023 | Cúp FA | Man Utd | 3 - 1 | Everton |
Số liệu thống kê về Everton gặp Man Utd phong độ
Everton
Man Utd
Tỷ lệ trận Everton vs Man Utd
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*1/2 : 0*0.93 | 0.97*3*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.88*1/4 : 0*-0.99 | 0.98*1 1/4*0.90 |
Thắng: 3.80 - Hòa: 3.85 - Thua: 1.92
Nhận định kèo Everton gặp Man Utd chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Everton 10% thắng, hòa 30%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 06/09/2026 kết thúc với tỷ số Everton 2 - 2 Man Utd.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Everton họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Man Utd thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.91*1/2 : 0*0.98
Everton đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/5 trận gần đây). Mặt khác, Man Utd thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : Man Utd
Tài xỉu: -0.96*3*0.85
4/5 trận gần đây của MU có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Everton đấu với Man Utd
| 90+6' | Maitland-Niles A. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 32) |
| 90+6' |
|
| 90+5' | Phạt góc thứ 7 |
| 90+4' | Hackney H. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 31) |
| 90+1' | Tình huống việt vị thứ 4 |
| 90+1' | Thay người bên phía Man Utd: Mazraoui N. vào sân thay Shaw L. |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-2 |
| 90' | Grealish J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 30) |
| 88' | Sesko B. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 29) |
| 88' |
|
| 86' | Sesko B. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28) |
| 84' | Thay người bên phía Man Utd: Yoro L. vào sân thay Dalot D. |
| 84' | Thay người bên phía Man Utd: Andrey Santos vào sân thay Mainoo K. |
| 83' | George T. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 27) |
| 83' |
|
| 82' | Branthwaite J. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 26) |
| 81' |
|
| 79' |
|
| 77' | Thay người bên phía Everton: Maitland-Niles A. vào sân thay Garner J. |
| 75' | Thay người bên phía Everton: Hackney H. vào sân thay Rohl M. |
| 74' | Mbeumo B. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 73' | Armstrong H. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 73' | Dewsbury-Hall K. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 23) |
| 70' | Tarkowski J. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 70' | Thay người bên phía Man Utd: Sesko B. vào sân thay Cunha M. |
| 70' | Thay người bên phía Man Utd: P.Dorgu vào sân thay Rashford M. |
| 67' | Dewsbury-Hall K. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 21) |
| 67' | Phạt góc thứ 6 |
| 66' | Shaw L. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 66' | Thay người bên phía Everton: Grealish J. vào sân thay Johnson B. |
| 66' | Phạt góc thứ 5 |
| 65' | Tielemans Y. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 65' | Fernandes B. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 64' |
|
| 62' |
|
| 59' | Dewsbury-Hall K. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 17) |
| 59' | Barry T. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 16) |
| 57' | Johnson B. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15) |
| 57' | Phạt góc thứ 4 |
| 56' | Phạt góc thứ 3 |
| 54' | Armstrong H. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14) |
| 52' | Tình huống việt vị thứ 3 |
| 47' | Mbeumo B. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 13) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' |
|
| 45+4' | Fernandes B. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 45+2' | Branthwaite J. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 11) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 43' | Barry T. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 42' | Barry T. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 40' | Barry T. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 37' | Phạt góc thứ 2 |
| 34' |
|
| 28' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 22' | Cunha M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 21' | Dalot D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6) |
| 21' | Phạt góc thứ 1 |
| 20' | Fernandes B. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 19' | Cunha M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 19' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 18' | Tielemans Y. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3) |
| 13' |
|
| 09' | Dewsbury-Hall K. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 2) |
| 08' | Fernandes B. sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Everton gặp Man Utd
-
(4-2-3-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Everton
| 1 | Pickford J. |
| 16 | Mykolenko V. |
| 4 | Branthwaite J. |
| 6 | Tarkowski J. |
| 34 | Rohl M. |
| 37 | Garner J. |
| 45 | Armstrong H. |
| 19 | George T. |
| 8 | Dewsbury-Hall K. |
| 22 | Johnson B. |
| 11 | Barry T. |
Đội dự bị
| 2 | Maitland-Niles A. |
| 5 | Keane M. |
| 15 | OBrien J. |
| 10 | Grealish J. |
| 20 | T.Dibling |
| 24 | Alcaraz C. |
| 30 | Hackney H. |
| 58 | Graham B. |
Đội hình chính Man Utd
| Lammens S. | 1 |
| Shaw L. | 23 |
| Martinez Li. | 6 |
| Maguire H. | 5 |
| Dalot D. | 2 |
| Mainoo K. | 37 |
| Tielemans Y. | 18 |
| Rashford M. | 9 |
| Fernandes B. | 8 |
| Mbeumo B. | 19 |
| Cunha M. | 10 |
Đội dự bị
| Heaven A. | 26 |
| Mazraoui N. | 3 |
| Yoro L. | 15 |
| Andrey Santos | 17 |
| P.Dorgu | 13 |
| Mount M. | 7 |
| Sesko B. | 30 |
| Zirkzee J. | 11 |
Thống kê sau trận Everton vs Man Utd
|
|
18 | Sút bóng | 14 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
7 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
3 | Việt vị | 1 |
|
|
|
45% | Cầm bóng | 55% |
|