|
Estonia
Peetson R.( 5’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:59 ngày 03/10/2026 |
Luxembourg
|
Nhận định Estonia vs Luxembourg, 22h59 ngày 03/10
| 03.10.2026 | UEFA Nations League | Estonia | 1 - 0 | Luxembourg |
Số liệu thống kê về Estonia gặp Luxembourg phong độ
Estonia
Luxembourg
Tỷ lệ trận Estonia vs Luxembourg
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 0*0.87 | 0.80*1 3/4*-0.93 |
| Hiệp 1 | 0.85*0 : 0*-0.97 | 0.95*3/4*0.93 |
Thắng: 2.88 - Hòa: 2.94 - Thua: 2.75
Nhận định kèo Estonia gặp Luxembourg chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 1 trận gần nhất Estonia toàn thắng , thua 0%, trận gần nhất vào ngày 03/10/2026 kết thúc với tỷ số Estonia 1 - 0 Luxembourg.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Estonia họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Luxembourg thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: -0.92*0 : 0*0.80
Estonia đang chơi KHÔNG TỐT (thua 1/5 trận gần đây). Mặt khác, LUX thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : LUX
-0.93*2*0.81
Dự đoán Estonia đang chơi KHÔNG TỐT (thua 1/5 trận gần đây). Mặt khác, LUX thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Tường thuật trực tiếp Estonia đấu với Luxembourg
| 90+2' | Thill S. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 22) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-0 |
| 88' | 21 Shot Paskotsi M. Khác Bị cản phá |
| 88' |
|
| 87' |
|
| 85' |
|
| 83' | Thay người bên phía Luxembourg: E.Džogović vào sân thay Mahmutovic E. |
| 83' | Thay người bên phía Luxembourg: Olesen M. vào sân thay Bohnert F. |
| 82' |
|
| 80' | Thay người bên phía Estonia: Ainsalu M. vào sân thay Kait M. |
| 79' | Rupil T. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 20) |
| 78' |
|
| 77' | Phạt góc thứ 10 |
| 73' | Thay người bên phía Luxembourg: Rupil T. vào sân thay Thill V. |
| 73' | Phạt góc thứ 9 |
| 73' |
|
| 72' | Mustmaa K. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 19) |
| 72' | Thay người bên phía Estonia: Soomets M. vào sân thay Kevor Palumets |
| 71' | Mustmaa K. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 70' | Phạt góc thứ 8 |
| 69' | Kristal P. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 17) |
| 68' |
|
| 66' | Thay người bên phía Estonia: Mustmaa K. vào sân thay Mannilaan M. |
| 63' | Peetson R. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16) |
| 63' | Phạt góc thứ 7 |
| 63' | Phạt góc thứ 6 |
| 62' | Kristal P. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15) |
| 62' | Thay người bên phía Luxembourg: Thill S. vào sân thay Duarte E. |
| 62' | Thay người bên phía Luxembourg: Kadamani H. vào sân thay Dardari A. |
| 61' | Kait M. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 14) |
| 59' | Kevor Palumets sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 13) |
| 54' | Moreira T. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 52' | Thill V. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 35' | Phạt góc thứ 5 |
| 34' | Omar Natami sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 31' | Phạt góc thứ 4 |
| 30' | Poom M. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 29' | Kevor Palumets sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 29' |
|
| 28' | Poom M. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 25' | Dardari A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6) |
| 21' | Omar Natami sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 20' | Phạt góc thứ 3 |
| 16' | Dardari A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 14' | Phạt góc thứ 2 |
| 10' | Paskotsi M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3) |
| 09' | Phạt góc thứ 1 |
| 05' | Peetson R. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 2) |
| 05' | Kait M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 1) |
| 05' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Estonia gặp Luxembourg
-
(3-5-1-1) -
(4-1-4-1)
Đội hình chính Estonia
| 12 | Igonen M. |
| 18 | Mets K. |
| 2 | Kuusk M. |
| 3 | Paskotsi M. |
| 19 | Schjonning-Larsen M. |
| 4 | Kait M. |
| 20 | Poom M. |
| 10 | Kevor Palumets |
| 6 | Peetson R. |
| 14 | Kristal P. |
| 17 | Mannilaan M. |
Đội dự bị
| 22 | Vallner K. A. |
| 5 | Tougjas E. |
| 7 | Saarma R. |
| 8 | Soomets M. |
| 9 | Mustmaa K. |
| 11 | Ainsalu M. |
| 13 | Joseph Saliste |
| 15 | Skvortsov M. |
| 16 | Tamm J. |
| 21 | Tamm A. |
| 23 | Frank Liivak |
Đội hình chính Luxembourg
| Moris A. | 1 |
| Carlson D. | 13 |
| Selimovic V. | 5 |
| Mahmutovic E. | 3 |
| Bohnert F. | 4 |
| Tomas Cruz | 6 |
| Dardari A. | 7 |
| Duarte E. | 8 |
| Thill V. | 11 |
| Omar Natami | 15 |
| Jayson Videira | 9 |
Đội dự bị
| Tim Kips | 23 |
| E.Dzogovic | 2 |
| Rupil T. | 10 |
| Veiga E. | 14 |
| Barreiro L. | 16 |
| Kadamani H. | 17 |
| Ikene S. | 18 |
| Olesen M. | 19 |
| Goncalves M. | 20 |
| Thill S. | 21 |
| Martins M. | 22 |
Thống kê sau trận Estonia vs Luxembourg
|
|
14 | Sút bóng | 8 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
9 | Trúng đích | 2 |
|
|
|
13 | Phạm lỗi | 12 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
7 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
4 | Việt vị | 2 |
|
|
|
46% | Cầm bóng | 54% |
|