Chi tiết câu lạc bộ Luxembourg

Tên đầy đủ:
Thành phố: | |
Quốc gia: | Châu Âu |
Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
17:59 06/06/2025 Giao Hữu ĐTQG
Luxembourg vs Slovenia
01:45 05/09/2025 VLWC KV Châu Âu
Luxembourg vs Bắc Ireland
01:45 08/09/2025 VLWC KV Châu Âu
Luxembourg vs Slovakia
01:45 14/10/2025 VLWC KV Châu Âu
Slovakia vs Luxembourg
01:45 18/11/2025 VLWC KV Châu Âu
Bắc Ireland vs Luxembourg
23:00 26/03/2026 UEFA Nations League
Malta vs Luxembourg
23:00 31/03/2026 UEFA Nations League
Luxembourg vs Malta
02:45 26/03/2025 Giao Hữu ĐTQG
Thụy Sỹ 3 - 1 Luxembourg
00:00 23/03/2025 Giao Hữu ĐTQG
Luxembourg 1 - 0 Thụy Điển
02:45 19/11/2024 UEFA Nations League
Luxembourg 2 - 2 Bắc Ireland
02:45 16/11/2024 UEFA Nations League
Luxembourg 0 - 1 Bulgaria
01:45 16/10/2024 UEFA Nations League
Belarus 1 - 1 Luxembourg
22:59 12/10/2024 UEFA Nations League
Bulgaria 0 - 0 Luxembourg
20:00 08/09/2024 UEFA Nations League
Luxembourg 0 - 1 Belarus
01:45 06/09/2024 UEFA Nations League
Bắc Ireland 2 - 0 Luxembourg
01:00 09/06/2024 Giao Hữu ĐTQG
Bỉ 3 - 0 Luxembourg
02:00 06/06/2024 Giao Hữu ĐTQG
Pháp 3 - 0 Luxembourg
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 |
|
Luxembourg | 35 |
2 |
|
Luxembourg | 36 |
3 |
|
Luxembourg | 35 |
4 |
|
Luxembourg | 41 |
5 |
|
Luxembourg | 40 |
6 |
|
Luxembourg | 31 |
7 |
|
Luxembourg | 35 |
8 |
|
Luxembourg | 28 |
9 |
|
Luxembourg | 40 |
10 |
|
Luxembourg | 37 |
11 |
|
Luxembourg | 37 |
12 |
|
Luxembourg | 46 |
13 |
|
Luxembourg | 39 |
14 |
|
Luxembourg | 33 |
15 |
|
Luxembourg | 31 |
16 |
|
Luxembourg | 30 |
17 |
|
Luxembourg | 41 |
18 |
|
Luxembourg | 33 |
19 |
|
Luxembourg | 34 |
20 |
|
Luxembourg | 33 |
21 |
|
Luxembourg | 33 |
22 |
|
Luxembourg | 31 |
23 |
|
Luxembourg | 38 |
30 |
|
Luxembourg | 37 |
205 |
|
Luxembourg | 35 |
302 |
|
Luxembourg | 32 |