|
Ein.Frankfurt
H. Ekitike( 69’)
C. Uzun( 66’)
M. Dahoud( 61’)
N. Brown( 32’)
A. Knauff( 20’)
Omar Marmoush( 18’)
H. Ekitike( 09’)
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 21:30 ngày 02/11/2024 |
Bochum
P. Hofmann( 51’)
D. de Wit( 35’)
|
|||
| Kênh phát sóng: ON LIFE | |||||
Nhận định Ein.Frankfurt vs Bochum, 21h30 ngày 02/11
| 16.03.2025 | VĐQG Đức | Bochum | 1 - 3 | Ein.Frankfurt |
| 02.11.2024 | VĐQG Đức | Ein.Frankfurt | 7 - 2 | Bochum |
| 10.02.2024 | VĐQG Đức | Ein.Frankfurt | 1 - 1 | Bochum |
| 16.09.2023 | VĐQG Đức | Bochum | 1 - 1 | Ein.Frankfurt |
| 01.04.2023 | VĐQG Đức | Ein.Frankfurt | 1 - 1 | Bochum |
| 08.10.2022 | VĐQG Đức | Bochum | 3 - 0 | Ein.Frankfurt |
| 13.03.2022 | VĐQG Đức | Ein.Frankfurt | 2 - 1 | Bochum |
| 25.10.2021 | VĐQG Đức | Bochum | 2 - 0 | Ein.Frankfurt |
| 26.09.2013 | Cúp Đức | Ein.Frankfurt | 2 - 0 | Bochum |
| 30.03.2012 | Hạng 2 Đức | Ein.Frankfurt | 3 - 0 | Bochum |
Số liệu thống kê về Ein.Frankfurt gặp Bochum phong độ
Ein.Frankfurt
Bochum
Tỷ lệ trận Ein.Frankfurt vs Bochum
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 1 1/4*0.87 | -0.95*3 1/2*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.96*0 : 1/2*0.93 | -0.96*1 1/2*0.84 |
Thắng: 1.49 - Hòa: 5.10 - Thua: 5.70
Nhận định kèo Ein.Frankfurt gặp Bochum chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Ein.Frankfurt 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 16/03/2025 kết thúc với tỷ số Bochum 1 - 3 Ein.Frankfurt.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Ein.Frankfurt họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Bochum thắng 4 hòa 0 và thua 1
Châu Á: 0.89*0 : 1 1/2*0.99
Bochum chìm trong khủng hoảng: thua 5 trận gần nhất. Ngược lại, EFR chơi ổn định khi thắng 4/7 trận sân nhà vừa qua.
Dự đoán : EFR
Tài xỉu: 1.00*3 1/2*0.88
3/5 trận gần đây của EFR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của BOC cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Ein.Frankfurt đấu với Bochum
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số chung cuộc là 7-2 |
| 82' | Thay người, VfL Bochum 1848. Lukas Daschner vào thay Philipp Hofmann vì chấn thương. |
| 81' | Thay người, Eintracht Frankfurt. Aurèle Amenda Thay thế Tuta. |
| 77' |
|
| 73' | Thay người, Eintracht Frankfurt. Hugo Larsson Thay thế Ellyes Skhiri. |
| 73' | Thay người, Eintracht Frankfurt. Igor Matanović Thay thế Omar Marmoush. |
| 69' |
|
| 67' | Thay người, VfL Bochum 1848. Cristian Gamboa vào thay Felix Passlack. |
| 66' |
|
| 65' | Thay người, Eintracht Frankfurt. Can Uzun Thay thế Jean-Mattéo Bahoya. |
| 61' |
|
| 51' |
|
| 50' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người, VfL Bochum 1848. Matús Bero vào thay Moritz Broschinski. |
| 46' | Thay người, VfL Bochum 1848. Tim Oermann vào thay Koji Miyoshi. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc, Eintracht Frankfurt 4, VfL Bochum 1848 1. |
| 38' |
|
| 35' |
|
| 33' | Thay người, VfL Bochum 1848. Gerrit Holtmann vào thay Maximilian Wittek. |
| 32' |
|
| 20' |
|
| 18' |
|
| 09' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Ein.Frankfurt gặp Bochum
-
(4-4-2) -
(4-2-2-2)
Đội hình chính Ein.Frankfurt
| 1 | K. Trapp |
| 34 | N. Collins |
| 4 | R. Koch |
| 35 | Tuta |
| 21 | N. Brown |
| 19 | J. Bahoya |
| 18 | M. Dahoud |
| 15 | E. Skhiri |
| 36 | A. Knauff |
| 11 | H. Ekitike |
| 7 | Omar Marmoush |
Đội dự bị
| 29 | N. Nkounkou |
| 40 | Kaua Santos |
| 5 | A. Amenda |
| 9 | I. Matanovic |
| 27 | M. Gotze |
| 20 | C. Uzun |
| 26 | E. Ebimbe |
| 16 | H. Larsson |
Đội hình chính Bochum
| P. Drewes | 27 |
| M. Wittek | 32 |
| E. Masovic | 4 |
| I. Ordets | 20 |
| F. Passlack | 15 |
| I. Sissoko | 6 |
| A. Losilla | 8 |
| D. de Wit | 10 |
| K. Miyoshi | 23 |
| P. Hofmann | 33 |
| M. Broschinski | 29 |
Đội dự bị
| T. Oermann | 14 |
| T. Asano | 11 |
| M. Pannewig | 24 |
| J. Medic | 13 |
| L. Daschner | 7 |
| M. Bero | 19 |
| Gamboa | 2 |
| G. Holtmann | 21 |
Thống kê sau trận Ein.Frankfurt vs Bochum
|
|
18 | Sút bóng | 11 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
9 | Trúng đích | 8 |
|
|
|
6 | Phạm lỗi | 15 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
0 | Việt vị | 1 |
|
|
|
65% | Cầm bóng | 35% |
|