|
Eibar
Guruzeta J.( 58’)
Ares Djalo M. A.( 44’)
Gil I.( 8’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 19:00 ngày 06/09/2026 |
Granada
|
Nhận định Eibar vs Granada, 19h00 ngày 06/09
| 06.09.2026 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Eibar | 3 - 0 | Granada |
| 20.01.2026 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Granada | 0 - 0 | Eibar |
| 23.08.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Eibar | 3 - 0 | Granada |
| 13.05.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Granada | 0 - 2 | Eibar |
| 21.12.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Eibar | 1 - 1 | Granada |
| 30.04.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Granada | 1 - 1 | Eibar |
| 13.09.2022 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Eibar | 4 - 0 | Granada |
| 23.04.2021 | VĐQG Tây Ban Nha | Granada | 4 - 1 | Eibar |
| 04.01.2021 | VĐQG Tây Ban Nha | Eibar | 2 - 0 | Granada |
| 29.06.2020 | VĐQG Tây Ban Nha | Granada | 1 - 2 | Eibar |
Số liệu thống kê về Eibar gặp Granada phong độ
Eibar
Granada
Tỷ lệ trận Eibar vs Granada
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*0 : 1/2*0.90 | 0.98*2 1/4*0.89 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 1/4*0.80 | 0.72*3/4*-0.86 |
Thắng: 1.99 - Hòa: 3.30 - Thua: 3.60
Nhận định kèo Eibar gặp Granada chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Eibar 60% thắng, hòa 30%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 06/09/2026 kết thúc với tỷ số Eibar 3 - 0 Granada.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Eibar họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Granada thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.86*0 : 1/4*-0.97
Eibar đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, GRA thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.
Dự đoán : Eibar
Tài xỉu: 0.98*2 1/4*0.89
3/5 trận gần đây của EIB có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Eibar đấu với Granada
| 90+5' | Jose A. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 29) |
| 90+3' | Rodelas S. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 28) |
| 90+3' | Pascual J. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 27) |
| 90+3' | Phạt góc thứ 6 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-0 |
| 90' | Jose A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 26) |
| 89' | Jose A. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 87' | Rodelas S. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 85' | Lama M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 85' |
|
| 83' |
|
| 79' | Pascual J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 78' | Thay người bên phía Eibar: Markel Arana vào sân thay Ares Djalo M. A. |
| 76' |
|
| 72' | Garrido A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 70' | Thay người bên phía Eibar: Nunez L. vào sân thay Jon B. |
| 70' | Thay người bên phía Eibar: Javi Martón vào sân thay Gil I. |
| 69' | Pascual J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 66' | Thay người bên phía Granada: Rodriguez D. vào sân thay Gumbau G. |
| 66' | Thay người bên phía Granada: Hormigo vào sân thay Alcaraz R. |
| 66' | Phạt góc thứ 5 |
| 66' | Phạt góc thứ 4 |
| 65' | Phạt góc thứ 3 |
| 64' | Marques A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 63' |
|
| 61' | Rodelas S. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 18) |
| 61' | Thay người bên phía Eibar: Cubero S. vào sân thay Rodriguez Perez A. |
| 58' | Guruzeta J. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 17) |
| 58' |
|
| 56' | Varela Pampin D. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 56' | Thay người bên phía Granada: Rodelas S. vào sân thay Chukwuemeka O. M. |
| 54' | Guruzeta J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15) |
| 53' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 50' | Jon B. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 14) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Eibar: Jair vào sân thay Elgezabal U. |
| 46' | Thay người bên phía Granada: Marques A. vào sân thay Onouha C. |
| 46' | Thay người bên phía Granada: Pascual J. vào sân thay Aleman P. |
| 45+4' |
|
| 45+3' | Chukwuemeka O. M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-0 |
| 44' | Ares Djalo M. A. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 12) |
| 44' |
|
| 43' | Aleman P. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 42' | Alcaraz R. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 41' |
|
| 34' | Arbilla A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 29' | Phạt góc thứ 2 |
| 26' | Gumbau G. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 26' | Aleman P. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 7) |
| 26' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 24' | Phạt góc thứ 1 |
| 19' | Jon B. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 19' |
|
| 12' | Guruzeta J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5) |
| 08' | Gil I. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 4) |
| 08' |
|
| 06' | Ares Djalo M. A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3) |
| 05' | Jon B. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2) |
| 03' | Alcaraz R. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Eibar gặp Granada
-
(4-2-3-1) -
(4-3-3)
Đội hình chính Eibar
| 13 | Magunagoitia |
| 24 | Bernat J. |
| 23 | Arbilla A. |
| 4 | Elgezabal U. |
| 22 | Rodriguez Perez A. |
| 30 | Garrido A. |
| 8 | Mada |
| 10 | Guruzeta J. |
| 21 | Gil I. |
| 7 | Ares Djalo M. A. |
| 9 | Jon B. |
Đội dự bị
| 18 | Markel Arana |
| 2 | Cubero S. |
| 20 | Javi Marton |
| 1 | Lopez L. |
| 32 | Lumbreras C. |
| 28 | Nunez L. |
| 17 | Pejino |
Đội hình chính Granada
| Raul C. | 13 |
| Varela Pampin D. | 16 |
| Dembele B. | 35 |
| Lama M. | 5 |
| Lopez S. | 18 |
| Aleman P. | 8 |
| Alcaraz R. | 4 |
| Gumbau G. | 6 |
| Jose A. | 11 |
| Onouha C. | 19 |
| Chukwuemeka O. M. | 36 |
Đội dự bị
| Garcia A. | 33 |
| Gimber B. | 23 |
| Hormigo | 3 |
| Gambin M. | 27 |
| Juanjo | 30 |
| Marques A. | 9 |
| Pascual J. | 10 |
| Rodelas S. | 7 |
| Rodriguez D. | 32 |
Thống kê sau trận Eibar vs Granada
|
|
11 | Sút bóng | 18 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
8 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
13 | Phạm lỗi | 10 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
1 | Phạt góc | 5 |
|
|
|
0 | Việt vị | 2 |
|
|
|
35% | Cầm bóng | 65% |
|