|
Doncaster Rovers
|
Chưa diễn ra Mùa giải 2026/2027 Thời gian 01:30 ngày 26/08/2026 |
Middlesbrough
|
Nhận định Doncaster Rovers vs Middlesbrough, 01h30 ngày 26/08
| 13.08.2025 | Liên Đoàn Anh | Middlesbrough | 0 - 4 | Doncaster Rovers |
| 27.07.2024 | Giao Hữu CLB | Doncaster Rovers | 3 - 5 | Middlesbrough |
| 16.07.2016 | Giao Hữu CLB | Doncaster Rovers | 0 - 2 | Middlesbrough |
| 01.02.2014 | Hạng Nhất Anh | Doncaster Rovers | 0 - 0 | Middlesbrough |
| 26.10.2013 | Hạng Nhất Anh | Middlesbrough | 4 - 0 | Doncaster Rovers |
| 18.04.2012 | Hạng Nhất Anh | Middlesbrough | 0 - 0 | Doncaster Rovers |
| 02.11.2011 | Hạng Nhất Anh | Doncaster Rovers | 1 - 3 | Middlesbrough |
| 07.05.2011 | Hạng Nhất Anh | Middlesbrough | 3 - 0 | Doncaster Rovers |
| 18.12.2010 | Hạng Nhất Anh | Doncaster Rovers | 2 - 1 | Middlesbrough |
| 27.01.2010 | Hạng Nhất Anh | Doncaster Rovers | 1 - 4 | Middlesbrough |
Số liệu thống kê về Doncaster Rovers gặp Middlesbrough phong độ
Doncaster Rovers
Middlesbrough
Tỷ lệ trận Doncaster Rovers vs Middlesbrough
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.79*1 : 0*-0.97 | 0.86*2 3/4*0.94 |
| Hiệp 1 | -0.93*1/4 : 0*0.74 | -0.94*1 1/4*0.74 |
Thắng: 4.65 - Hòa: 4.00 - Thua: 1.57
Nhận định kèo Doncaster Rovers gặp Middlesbrough chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Doncaster Rovers 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 13/08/2025 kết thúc với tỷ số Middlesbrough 0 - 4 Doncaster Rovers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Doncaster Rovers họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Middlesbrough thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.79*1 : 0*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Middlesbrough khi thắng 7/13 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán :
Tài xỉu: 0.86*2 3/4*0.94
3/5 trận gần đây của DON có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MID cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Doncaster Rovers vs Middlesbrough
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|