Chi tiết câu lạc bộ Middlesbrough
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: Riverside (Sức chứa: 47726) Thành lập: 1876 HLV: M. Carrick Danh hiệu: 4 Hạng Nhất Anh, 1 League Cup |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
21:30 23/05/2026 Hạng Nhất Anh
Hull City 1 - 0 Middlesbrough
02:00 13/05/2026 Hạng Nhất Anh
Southampton 1 - 1 Middlesbrough
18:30 09/05/2026 Hạng Nhất Anh
Middlesbrough 0 - 0 Southampton
18:30 02/05/2026 Hạng Nhất Anh
Wrexham 2 - 2 Middlesbrough
18:30 25/04/2026 Hạng Nhất Anh
Middlesbrough 5 - 1 Watford
01:45 23/04/2026 Hạng Nhất Anh
Middlesbrough 1 - 0 Sheffield Wed.
18:00 19/04/2026 Hạng Nhất Anh
Ipswich 2 - 2 Middlesbrough
21:00 11/04/2026 Hạng Nhất Anh
Middlesbrough 0 - 1 Portsmouth
23:30 06/04/2026 Hạng Nhất Anh
Swansea City 2 - 2 Middlesbrough
18:30 03/04/2026 Hạng Nhất Anh
Middlesbrough 1 - 2 Millwall
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Dieng
|
36 | |
| 2 |
C. Brittain
|
Anh | 32 |
| 3 |
M. Targett
|
Anh | 39 |
| 4 |
D. Barlaser
|
Tây Ban Nha | 36 |
| 5 |
A. Jones
|
Anh | 34 |
| 6 |
D. Fry
|
Anh | 33 |
| 7 |
H. Hackney
|
Anh | 40 |
| 8 |
R. McGree
|
Anh | 37 |
| 9 |
T. Conway
|
Anh | 30 |
| 10 |
D. Burgzorg
|
Hà Lan | 37 |
| 11 |
M. Whittaker
|
Anh | 38 |
| 12 |
L. Ayling
|
Anh | 35 |
| 13 |
D. Strelec
|
Anh | 36 |
| 14 |
A. Gilbert
|
Anh | 33 |
| 15 |
A. Dijksteel
|
Anh | 38 |
| 16 |
A. Browne
|
Anh | 42 |
| 17 |
M. Hamilton
|
Anh | 38 |
| 18 |
A. Morris
|
Mỹ | 29 |
| 19 |
S. Nypan
|
Na Uy | 20 |
| 20 |
K. Sène
|
Ireland | 33 |
| 21 |
M. Forss
|
Bỉ | 37 |
| 22 |
S. Silvera
|
Scotland | 33 |
| 23 |
L. Castledine
|
Anh | 36 |
| 24 |
A. Bangura
|
37 | |
| 25 |
G. Edmundson
|
Anh | 29 |
| 26 |
D. Lenihan
|
Anh | 36 |
| 27 |
S. Hansen
|
Anh | 39 |
| 28 |
L. O'Brien
|
Anh | 30 |
| 29 |
A. Malanda
|
Pháp | 25 |
| 30 |
Neto Borges
|
Brazil | 30 |
| 31 |
S. Brynn
|
Anh | 33 |
| 32 |
M. Travers
|
Anh | 36 |
| 33 |
L. Thomas
|
Anh | 35 |
| 35 |
T. O'Neill
|
Anh | 46 |
| 36 |
S. Walker
|
Anh | 33 |
| 37 |
B. Liddle
|
Anh | 31 |
| 39 |
Wood
|
Nam Mỹ | 36 |
| 40 |
Tomas
|
Hy Lạp | 48 |
| 41 |
R.Smallwood
|
Anh | 36 |
| 42 |
A. Kante
|
Anh | 26 |
| 44 |
H. Hackney
|
Australia | 38 |
| 45 |
J. Sarmiento
|
Ecuador | 33 |
| 49 |
L. McCabe
|
Anh | 20 |
| 50 |
B. Doak
|
Scotland | 21 |
| 52 |
A. Bridge
|
Anh | 21 |
| 57 |
B. Bilongo
|
Australia | 29 |









