|
Dinamo Minsk
Malashevich E.( 23’)
Vladislav Kalinin( 6’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:00 ngày 20/09/2026 |
Bate Borisov
|
Nhận định Dinamo Minsk vs Bate Borisov, 00h00 ngày 20/09
| 20.09.2026 | VĐQG Belarus | Dinamo Minsk | 2 - 0 | Bate Borisov |
| 21.05.2026 | VĐQG Belarus | Bate Borisov | 0 - 0 | Dinamo Minsk |
| 16.05.2026 | Cúp Belarus | Dinamo Minsk | 1 - 1 | Bate Borisov |
| 30.08.2025 | VĐQG Belarus | Bate Borisov | 2 - 2 | Dinamo Minsk |
| 19.04.2025 | VĐQG Belarus | Dinamo Minsk | 2 - 1 | Bate Borisov |
| 08.02.2025 | Giao Hữu CLB | Dinamo Minsk | 2 - 1 | Bate Borisov |
| 26.11.2024 | VĐQG Belarus | Dinamo Minsk | 1 - 0 | Bate Borisov |
| 30.06.2024 | VĐQG Belarus | Bate Borisov | 0 - 2 | Dinamo Minsk |
| 10.03.2024 | Cúp Belarus | Dinamo Minsk | 2 - 3 | Bate Borisov |
| 06.03.2024 | Cúp Belarus | Bate Borisov | 0 - 1 | Dinamo Minsk |
Số liệu thống kê về Dinamo Minsk gặp Bate Borisov phong độ
Dinamo Minsk
Bate Borisov
Tỷ lệ trận Dinamo Minsk vs Bate Borisov
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*0 : 1 1/4*0.98 | 1.00*2 1/2*0.82 |
| Hiệp 1 | 0.88*0 : 1/2*0.96 | 0.83*1*0.99 |
Thắng: 1.30 - Hòa: 4.25 - Thua: 6.90
Nhận định kèo Dinamo Minsk gặp Bate Borisov chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Dinamo Minsk 60% thắng, hòa 30%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 20/09/2026 kết thúc với tỷ số Dinamo Minsk 2 - 0 Bate Borisov.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Dinamo Minsk họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Bate Borisov thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BATE khi thắng 18/44 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BATE
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của DMIN có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BATE cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Dinamo Minsk đấu với Bate Borisov
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-0 |
| 69' | Thay người bên phía Dinamo Minsk: Zhechko A. vào sân thay Vardanyan K. |
| 69' | Zhechko A. Vardanyan K. |
| 66' | Thay người bên phía Bate Borisov: Djordjevic L. vào sân thay Yatskevich V. |
| 66' | Djordjevic L. Yatskevich V. |
| 65' | Phạt góc thứ 8 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Bate Borisov: Khramtsevich Y. vào sân thay Vladislav Varaksa |
| 46' | Thay người bên phía Bate Borisov: Bochko N. vào sân thay Zhurin A. |
| 46' | Khramtsevich Y. Vladislav Varaksa |
| 46' | Bochko N. Zhurin A. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-0 |
| 37' | Phạt góc thứ 7 |
| 29' | Phạt góc thứ 6 |
| 28' | Phạt góc thứ 5 |
| 24' | Phạt góc thứ 4 |
| 23' |
|
| 23' | Malashevich E. (Kiến tạo: Djimet M.) 2 - 0 |
| 09' | Phạt góc thứ 3 |
| 06' |
|
| 06' | Vladislav Kalinin (Kiến tạo: Sokolovskiy A.) 1 - 0 |
| 05' | Phạt góc thứ 2 |
| 03' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Dinamo Minsk gặp Bate Borisov
-
(4-3-3) -
(5-4-1)
Đội hình chính Dinamo Minsk
| 1 | Ivan Shimakovich |
| 24 | Vakulich A. |
| 26 | Vladislav Kalinin |
| 67 | Begunov R. |
| 44 | Gurban G. |
| 78 | Sokolovskiy A. |
| 42 | Fawaz Abdullahi |
| 8 | Selyava A. |
| 7 | Malashevich E. |
| 10 | Vardanyan K. |
| 30 | Djimet M. |
Đội dự bị
| 11 | Alykulov G. |
| 5 | Dushevskiy D. |
| 19 | Guibero R. |
| 12 | Ivanov A. |
| 47 | Kudravets A. |
| 13 | Poloz V. |
| 3 | Shvetsov M. |
| 25 | Abdoul Aziz Toure |
| 23 | Zhechko A. |
Đội hình chính Bate Borisov
| Arseniy Skopets | 35 |
| Nikita Neskoromnyi | 25 |
| Moussakhanian H. | 6 |
| Rakhmanov A. | 33 |
| Pavel Dubovskiy | 88 |
| Kovalev Y. | 17 |
| Vladislav Varaksa | 26 |
| Angban V. | 7 |
| Ivan Mikhnyuk | 28 |
| Zhurin A. | 42 |
| Yatskevich V. | 24 |
Đội dự bị
| Djordjevic L. | 19 |
| Gagloev T. | 30 |
| Khramtsevich Y. | 13 |
| Kolosovsky P. | 18 |
| Egor Rusakov | 10 |
| Ryabinkin A. | 51 |
| Sakhonchik A. | 47 |
| Sakuta M. | 5 |
| Titov M. | 21 |
Thống kê sau trận Dinamo Minsk vs Bate Borisov
|
|
13 | Sút bóng | 8 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
9 | Phạm lỗi | 5 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
1 | Việt vị | 2 |
|
|
|
55% | Cầm bóng | 45% |
|