Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Bate Borisov
Thành phố:
Quốc gia: Belarus
Thông tin khác:
  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

00:50 03/08/2021 VĐQG Belarus

Gomel vs Bate Borisov

20:00 13/08/2021 VĐQG Belarus

Bate Borisov vs FK Minsk

20:00 20/08/2021 VĐQG Belarus

Energetik-BGU vs Bate Borisov

20:00 27/08/2021 VĐQG Belarus

Bate Borisov vs Isloch

20:00 10/09/2021 VĐQG Belarus

FK Smorgon vs Bate Borisov

20:00 17/09/2021 VĐQG Belarus

Bate Borisov vs Shakhter Soligo.

20:00 24/09/2021 VĐQG Belarus

Rukh Brest vs Bate Borisov

20:00 01/10/2021 VĐQG Belarus

Sputnik Rechitsa vs Bate Borisov

20:00 15/10/2021 VĐQG Belarus

Slavia Mozyr vs Bate Borisov

20:00 22/10/2021 VĐQG Belarus

Neman Grodno vs Bate Borisov

00:00 30/07/2021 Cúp C3 Châu Âu

Bate Borisov 1 - 4 Dinamo Batumi

00:45 26/07/2021 VĐQG Belarus

Bate Borisov 0 - 2 Dinamo Brest

00:00 23/07/2021 Cúp C3 Châu Âu

Dinamo Batumi 0 - 1 Bate Borisov

20:45 16/07/2021 VĐQG Belarus

FK Slutsk 3 - 4 Bate Borisov

20:00 04/07/2021 VĐQG Belarus

Vitebsk 0 - 0 Bate Borisov

00:00 28/06/2021 VĐQG Belarus

Bate Borisov 3 - 0 Torpedo Zhodino

22:30 22/06/2021 Cúp Belarus

Baranovichi 1 - 6 Bate Borisov

00:45 20/06/2021 VĐQG Belarus

Dinamo Minsk 0 - 2 Bate Borisov

22:45 12/06/2021 VĐQG Belarus

Bate Borisov 3 - 0 Neman Grodno

21:00 29/05/2021 VĐQG Belarus

Bate Borisov 3 - 0 Slavia Mozyr

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
2 D.Likhtarovich Belarus 43
3 V.Gaiduchik Belarus 32
4 Filipovic Scotland 36
5 Yablonski Belarus 26
7 Berezkin Belarus 32
8 Dragun Belarus 35
9 D. Laptev Belarus 30
10 I. Bakhar Belarus 35
11 A. Hleb Belarus 29
13 N.Sihnevich Belarus 29
14 A.Khagush Nga 35
15 Skavysh Belarus 36
16 Khatkevich Belarus 33
17 A. Rios Belarus 37
18 D. Mozolevski Belarus 40
19 N. Milunovic Belarus 36
20 V.Rodionov Belarus 38
21 Filipenko Belarus 33
22 Stasevich Belarus 36
23 Volkov Belarus 34
24 Tuominen Phần Lan 26
25 D. Baga Serbia 30
26 Skavysh Belarus 32
27 Simovic Ukraina 32
30 G.Malins Latvia 34
33 D.Polyakov Belarus 30
34 A.Soroko Belarus 29
35 Chichkan Belarus 25
40 D.Baga Belarus 31
42 D. Polyakov Belarus 29
43 Nemirko Belarus 28
44 D.Antilevski Belarus 24
45 V.Karp Belarus 27
48 D.Scherbitski Belarus 25
49 A.Dzhigero Belarus 25
50 A.Kats Belarus 27
51 E.Zdanyuk Belarus 27
52 A.Petrenko Belarus 26
55 D. Baga Serbia 37
94 Moukam Belarus 25

DỮ LIỆU BÓNG ĐÁ: Kết quả bóng đá | kèo bóng đá hôm nay | Lịch Thi Đấu Bóng Đá | Liverscore | Bảng Xếp Hạng Bóng Đá | Dự Đoán Bóng Đá | Lịch Phát Sóng Bóng Đá

TIN: Tin Bóng Đá | Nhận Định Bóng Đá

CLB YÊU THÍCH: Manchester Utd | Liverpool | Manchester City | Chelsea | Arsenal | Real Madrid | Barcelona | Bayern Munich| Juventus

Kết nối với chúng tôi

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo