|
Dinamo Kiev
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 19:30 ngày 22/09/2025 |
PFK Aleksandriya
|
Nhận định Dinamo Kiev vs PFK Aleksandriya, 19h30 ngày 22/09
| 19.03.2026 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 0 - 5 | Dinamo Kiev |
| 22.09.2025 | VĐQG Ukraina | Dinamo Kiev | 2 - 2 | PFK Aleksandriya |
| 08.12.2024 | VĐQG Ukraina | Dinamo Kiev | 3 - 0 | PFK Aleksandriya |
| 04.12.2024 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 0 - 0 | Dinamo Kiev |
| 13.04.2024 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 0 - 1 | Dinamo Kiev |
| 01.10.2023 | VĐQG Ukraina | Dinamo Kiev | 4 - 2 | PFK Aleksandriya |
| 20.05.2023 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 1 - 3 | Dinamo Kiev |
| 10.11.2022 | VĐQG Ukraina | Dinamo Kiev | 3 - 1 | PFK Aleksandriya |
| 18.09.2021 | VĐQG Ukraina | Dinamo Kiev | 1 - 0 | PFK Aleksandriya |
| 04.04.2021 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 1 - 2 | Dinamo Kiev |
Số liệu thống kê về Dinamo Kiev gặp PFK Aleksandriya phong độ
Dinamo Kiev
PFK Aleksandriya
Tỷ lệ trận Dinamo Kiev vs PFK Aleksandriya
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*0 : 1 1/2*0.88 | 0.78*3*-0.93 |
| Hiệp 1 | -0.98*0 : 3/4*0.86 | 0.92*1 1/4*0.94 |
Thắng: 1.31 - Hòa: 5.00 - Thua: 7.20
Nhận định kèo Dinamo Kiev gặp PFK Aleksandriya chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Dinamo Kiev 80% thắng, hòa 20%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 19/03/2026 kết thúc với tỷ số PFK Aleksandriya 0 - 5 Dinamo Kiev.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Dinamo Kiev họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của PFK Aleksandriya thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.84*0 : 1 1/2*0.98
Dinamo Kiev đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Aleksandriya thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.
Dự đoán : DKI
Tài xỉu: 1.00*2 3/4*0.80
4/5 trận gần đây của Dinamo Kiev có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Aleksandriya cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Dinamo Kiev vs PFK Aleksandriya
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|