|
Dinamo Kiev
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 19:30 ngày 05/10/2025 |
Metalist 1925 Kharkiv
|
Nhận định Dinamo Kiev vs Metalist 1925 Kharkiv, 19h30 ngày 05/10
| 11.04.2026 | VĐQG Ukraina | Metalist 1925 Kharkiv | 1 - 0 | Dinamo Kiev |
| 05.10.2025 | VĐQG Ukraina | Dinamo Kiev | 1 - 1 | Metalist 1925 Kharkiv |
| 25.02.2024 | VĐQG Ukraina | Metalist 1925 Kharkiv | 2 - 4 | Dinamo Kiev |
| 07.12.2023 | VĐQG Ukraina | Dinamo Kiev | 4 - 2 | Metalist 1925 Kharkiv |
| 04.06.2023 | VĐQG Ukraina | Metalist 1925 Kharkiv | 1 - 1 | Dinamo Kiev |
| 26.11.2022 | VĐQG Ukraina | Dinamo Kiev | 0 - 0 | Metalist 1925 Kharkiv |
| 11.09.2021 | VĐQG Ukraina | Metalist 1925 Kharkiv | 0 - 2 | Dinamo Kiev |
| 14.05.2016 | VĐQG Ukraina | Metalist 1925 Kharkiv | 1 - 4 | Dinamo Kiev |
| 31.10.2015 | VĐQG Ukraina | Dinamo Kiev | 2 - 0 | Metalist 1925 Kharkiv |
| 02.03.2015 | VĐQG Ukraina | Dinamo Kiev | 3 - 0 | Metalist 1925 Kharkiv |
Số liệu thống kê về Dinamo Kiev gặp Metalist 1925 Kharkiv phong độ
Dinamo Kiev
Metalist 1925 Kharkiv
Tỷ lệ trận Dinamo Kiev vs Metalist 1925 Kharkiv
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 1*0.86 | 0.87*2 3/4*0.99 |
| Hiệp 1 | 0.78*0 : 1/4*-0.90 | -0.90*1 1/4*0.76 |
Thắng: 1.59 - Hòa: 3.90 - Thua: 4.25
Nhận định kèo Dinamo Kiev gặp Metalist 1925 Kharkiv chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Dinamo Kiev 60% thắng, hòa 30%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 11/04/2026 kết thúc với tỷ số Metalist 1925 Kharkiv 1 - 0 Dinamo Kiev.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Dinamo Kiev họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Metalist 1925 Kharkiv thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.87*0 : 3/4*0.89
Dinamo Kiev đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Metalist 1925 thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : MKHA
Tài xỉu: 0.89*2 3/4*0.87
4/5 trận gần đây của Metalist 1925 có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Dinamo Kiev vs Metalist 1925 Kharkiv
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|