|
ĐA Thanh Hóa
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:00 ngày 02/11/2025 |
Thể Công - Viettel
|
|||
| Kênh phát sóng: FPT Play | |||||
Nhận định ĐA Thanh Hóa vs Thể Công - Viettel, 18h00 ngày 02/11
| 10.04.2026 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | ĐA Thanh Hóa |
| 02.11.2025 | VĐQG Việt Nam | ĐA Thanh Hóa | 0 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 19.04.2025 | VĐQG Việt Nam | ĐA Thanh Hóa | 3 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 15.11.2024 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 1 - 2 | ĐA Thanh Hóa |
| 25.06.2024 | VĐQG Việt Nam | ĐA Thanh Hóa | 0 - 5 | Thể Công - Viettel |
| 27.10.2023 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 1 - 1 | ĐA Thanh Hóa |
| 20.08.2023 | Cúp Việt Nam | ĐA Thanh Hóa | 0 - 0 | Thể Công - Viettel |
| 06.08.2023 | VĐQG Việt Nam | ĐA Thanh Hóa | 0 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 28.05.2023 | VĐQG Việt Nam | ĐA Thanh Hóa | 3 - 2 | Thể Công - Viettel |
| 28.08.2022 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 3 - 1 | ĐA Thanh Hóa |
Số liệu thống kê về ĐA Thanh Hóa gặp Thể Công - Viettel phong độ
ĐA Thanh Hóa
Thể Công - Viettel
Tỷ lệ trận ĐA Thanh Hóa vs Thể Công - Viettel
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.89*3/4 : 0*0.95 | -0.99*2 1/2*0.81 |
| Hiệp 1 | 0.93*1/4 : 0*0.83 | -0.99*1*0.75 |
Thắng: 4.15 - Hòa: 3.40 - Thua: 1.71
Nhận định kèo ĐA Thanh Hóa gặp Thể Công - Viettel chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất ĐA Thanh Hóa 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 10/04/2026 kết thúc với tỷ số Thể Công - Viettel 1 - 0 ĐA Thanh Hóa.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của ĐA Thanh Hóa họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Thể Công - Viettel thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Thể Công Viettel khi thắng 5/9 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : VTT
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của Thanh Hóa có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận ĐA Thanh Hóa vs Thể Công - Viettel
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|