|
ĐA Thanh Hóa
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 18:00 ngày 06/08/2023 |
Thể Công - Viettel
|
|||
| Kênh phát sóng: HTVKeys, FPT Play, TV360 | |||||
Nhận định ĐA Thanh Hóa vs Thể Công - Viettel, 18h00 ngày 06/08
| 10.04.2026 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | ĐA Thanh Hóa |
| 02.11.2025 | VĐQG Việt Nam | ĐA Thanh Hóa | 0 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 19.04.2025 | VĐQG Việt Nam | ĐA Thanh Hóa | 3 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 15.11.2024 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 1 - 2 | ĐA Thanh Hóa |
| 25.06.2024 | VĐQG Việt Nam | ĐA Thanh Hóa | 0 - 5 | Thể Công - Viettel |
| 27.10.2023 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 1 - 1 | ĐA Thanh Hóa |
| 20.08.2023 | Cúp Việt Nam | ĐA Thanh Hóa | 0 - 0 | Thể Công - Viettel |
| 06.08.2023 | VĐQG Việt Nam | ĐA Thanh Hóa | 0 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 28.05.2023 | VĐQG Việt Nam | ĐA Thanh Hóa | 3 - 2 | Thể Công - Viettel |
| 28.08.2022 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 3 - 1 | ĐA Thanh Hóa |
Số liệu thống kê về ĐA Thanh Hóa gặp Thể Công - Viettel phong độ
ĐA Thanh Hóa
Thể Công - Viettel
Tỷ lệ trận ĐA Thanh Hóa vs Thể Công - Viettel
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 0*0.88 | 0.98*2 1/2*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.94*0 : 0*0.90 | 0.94*1*0.88 |
Thắng: 2.52 - Hòa: 3.40 - Thua: 2.46
Nhận định kèo ĐA Thanh Hóa gặp Thể Công - Viettel chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất ĐA Thanh Hóa 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 10/04/2026 kết thúc với tỷ số Thể Công - Viettel 1 - 0 ĐA Thanh Hóa.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của ĐA Thanh Hóa họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Thể Công - Viettel thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên VTT khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : VTT
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của TH có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của VTT cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận ĐA Thanh Hóa vs Thể Công - Viettel
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|