|
ĐA Thanh Hóa
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:00 ngày 02/10/2025 |
Becamex TP. HCM
|
|||
| Kênh phát sóng: FPT Play | |||||
Nhận định ĐA Thanh Hóa vs Becamex TP. HCM, 18h00 ngày 02/10
| 02.05.2026 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 1 - 1 | ĐA Thanh Hóa |
| 02.10.2025 | VĐQG Việt Nam | ĐA Thanh Hóa | 1 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 22.06.2025 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 1 - 0 | ĐA Thanh Hóa |
| 14.09.2024 | VĐQG Việt Nam | ĐA Thanh Hóa | 1 - 2 | Becamex TP. HCM |
| 12.05.2024 | VĐQG Việt Nam | ĐA Thanh Hóa | 3 - 2 | Becamex TP. HCM |
| 22.12.2023 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 1 - 0 | ĐA Thanh Hóa |
| 01.06.2023 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 1 - 1 | ĐA Thanh Hóa |
| 09.11.2022 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 4 - 2 | ĐA Thanh Hóa |
| 01.03.2022 | VĐQG Việt Nam | ĐA Thanh Hóa | 0 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 16.01.2021 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 1 - 0 | ĐA Thanh Hóa |
Số liệu thống kê về ĐA Thanh Hóa gặp Becamex TP. HCM phong độ
ĐA Thanh Hóa
Becamex TP. HCM
Tỷ lệ trận ĐA Thanh Hóa vs Becamex TP. HCM
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.89*0 : 1/4*0.95 | 0.95*2 1/2*0.87 |
| Hiệp 1 | 0.66*0 : 0*-0.83 | 0.94*1*0.88 |
Thắng: 2.13 - Hòa: 3.40 - Thua: 2.97
Nhận định kèo ĐA Thanh Hóa gặp Becamex TP. HCM chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất ĐA Thanh Hóa 10% thắng, hòa 30%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 02/05/2026 kết thúc với tỷ số Becamex TP. HCM 1 - 1 ĐA Thanh Hóa.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của ĐA Thanh Hóa họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Becamex TP. HCM thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Becamex TP. HCM khi thắng 17/33 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : BCMBecamex TP. HCM
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của Thanh Hóa có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Becamex TP. HCM cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận ĐA Thanh Hóa vs Becamex TP. HCM
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|