|
Chernomorets
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 17:00 ngày 03/05/2025 |
Shakhtar Donetsk
|
Nhận định Chernomorets vs Shakhtar Donetsk, 17h00 ngày 03/05
| 03.05.2025 | VĐQG Ukraina | Chernomorets | 0 - 3 | Shakhtar Donetsk |
| 02.11.2024 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 2 - 1 | Chernomorets |
| 05.05.2024 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 3 - 0 | Chernomorets |
| 01.05.2024 | VĐQG Ukraina | Chernomorets | 1 - 4 | Shakhtar Donetsk |
| 03.04.2024 | Cúp Ukraine | Shakhtar Donetsk | 4 - 1 | Chernomorets |
| 02.04.2023 | VĐQG Ukraina | Chernomorets | 2 - 2 | Shakhtar Donetsk |
| 10.09.2022 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 2 - 1 | Chernomorets |
| 27.10.2021 | Cúp Ukraine | Chernomorets | 0 - 3 | Shakhtar Donetsk |
| 21.08.2021 | VĐQG Ukraina | Chernomorets | 0 - 3 | Shakhtar Donetsk |
| 02.03.2019 | VĐQG Ukraina | Chernomorets | 0 - 1 | Shakhtar Donetsk |
Số liệu thống kê về Chernomorets gặp Shakhtar Donetsk phong độ
Chernomorets
Shakhtar Donetsk
Tỷ lệ trận Chernomorets vs Shakhtar Donetsk
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*2 : 0*-0.98 | 0.99*3*0.87 |
| Hiệp 1 | -0.93*3/4 : 0*0.80 | 0.96*1 1/4*0.90 |
Thắng: 13.00 - Hòa: 6.50 - Thua: 1.15
Nhận định kèo Chernomorets gặp Shakhtar Donetsk chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Chernomorets chưa thắng trận nào , hòa 10%, thua 90%, trận gần nhất vào ngày 03/05/2025 kết thúc với tỷ số Chernomorets 0 - 3 Shakhtar Donetsk.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Chernomorets họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Shakhtar Donetsk thắng 4 hòa 1 và thua 0
Châu Á: 0.94*2 : 0*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SDO khi thắng 22/28 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SDO
Tài xỉu: -0.94*3*0.74
3/5 trận gần đây của CHER có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SDO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Chernomorets vs Shakhtar Donetsk
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|