|
CFR Cluj
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 01:00 ngày 09/05/2026 |
Universitatea Craiova
|
Nhận định CFR Cluj vs Universitatea Craiova, 01h00 ngày 09/05
| 09.05.2026 | VĐQG Romania | CFR Cluj | 0 - 0 | Universitatea Craiova |
| 07.04.2026 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 2 - 0 | CFR Cluj |
| 05.03.2026 | Cúp Romania | Universitatea Craiova | 1 - 1 | CFR Cluj |
| 08.12.2025 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 1 - 1 | CFR Cluj |
| 04.08.2025 | VĐQG Romania | CFR Cluj | 2 - 3 | Universitatea Craiova |
| 11.05.2025 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 2 - 2 | CFR Cluj |
| 08.04.2025 | VĐQG Romania | CFR Cluj | 2 - 0 | Universitatea Craiova |
| 04.04.2025 | Cúp Romania | CFR Cluj | 1 - 1 | Universitatea Craiova |
| 02.12.2024 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 0 - 2 | CFR Cluj |
| 29.07.2024 | VĐQG Romania | CFR Cluj | 0 - 2 | Universitatea Craiova |
Số liệu thống kê về CFR Cluj gặp Universitatea Craiova phong độ
CFR Cluj
Universitatea Craiova
Tỷ lệ trận CFR Cluj vs Universitatea Craiova
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*1/4 : 0*0.90 | 0.80*2 1/4*-0.94 |
| Hiệp 1 | -0.83*0 : 0*0.71 | -0.99*1*0.85 |
Thắng: 3.00 - Hòa: 3.15 - Thua: 2.23
Nhận định kèo CFR Cluj gặp Universitatea Craiova chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất CFR Cluj 20% thắng, hòa 50%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 09/05/2026 kết thúc với tỷ số CFR Cluj 0 - 0 Universitatea Craiova.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của CFR Cluj họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Universitatea Craiova thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.72*1/4 : 0*-0.90
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Craiova khi thắng 13/25 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : CSCR
Tài xỉu: 0.98*2 1/4*0.82
4/5 trận gần đây của CLU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CSCR cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận CFR Cluj vs Universitatea Craiova
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|