|
CFR Cluj
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 01:00 ngày 08/05/2023 |
Universitatea Craiova
|
Nhận định CFR Cluj vs Universitatea Craiova, 01h00 ngày 08/05
| 09.05.2026 | VĐQG Romania | CFR Cluj | 0 - 0 | Universitatea Craiova |
| 07.04.2026 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 2 - 0 | CFR Cluj |
| 05.03.2026 | Cúp Romania | Universitatea Craiova | 1 - 1 | CFR Cluj |
| 08.12.2025 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 1 - 1 | CFR Cluj |
| 04.08.2025 | VĐQG Romania | CFR Cluj | 2 - 3 | Universitatea Craiova |
| 11.05.2025 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 2 - 2 | CFR Cluj |
| 08.04.2025 | VĐQG Romania | CFR Cluj | 2 - 0 | Universitatea Craiova |
| 04.04.2025 | Cúp Romania | CFR Cluj | 1 - 1 | Universitatea Craiova |
| 02.12.2024 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 0 - 2 | CFR Cluj |
| 29.07.2024 | VĐQG Romania | CFR Cluj | 0 - 2 | Universitatea Craiova |
Số liệu thống kê về CFR Cluj gặp Universitatea Craiova phong độ
CFR Cluj
Universitatea Craiova
Tỷ lệ trận CFR Cluj vs Universitatea Craiova
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1/2*0.96 | -0.98*2 1/4*0.84 |
| Hiệp 1 | -0.89*0 : 1/4*0.76 | 0.75*3/4*-0.90 |
Thắng: 1.95 - Hòa: 3.10 - Thua: 3.75
Nhận định kèo CFR Cluj gặp Universitatea Craiova chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất CFR Cluj 20% thắng, hòa 50%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 09/05/2026 kết thúc với tỷ số CFR Cluj 0 - 0 Universitatea Craiova.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của CFR Cluj họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Universitatea Craiova thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.86*0 : 1/4*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CLU khi thắng 10/18 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CLU
Tài xỉu: 0.97*2 1/4*0.83
3/5 trận gần đây của CLU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CSCR cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận CFR Cluj vs Universitatea Craiova
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|