|
CFR Cluj
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 01:30 ngày 01/09/2025 |
Steaua Bucuresti
|
Nhận định CFR Cluj vs Steaua Bucuresti, 01h30 ngày 01/09
| 26.01.2026 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 4 | CFR Cluj |
| 01.09.2025 | VĐQG Romania | CFR Cluj | 2 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 06.07.2025 | Siêu Cúp Romania | Steaua Bucuresti | 2 - 1 | CFR Cluj |
| 24.05.2025 | VĐQG Romania | CFR Cluj | 1 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 21.04.2025 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 3 - 2 | CFR Cluj |
| 03.02.2025 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 1 | CFR Cluj |
| 16.09.2024 | VĐQG Romania | CFR Cluj | 2 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 12.05.2024 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 0 - 1 | CFR Cluj |
| 15.04.2024 | VĐQG Romania | CFR Cluj | 0 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 11.12.2023 | VĐQG Romania | CFR Cluj | 1 - 1 | Steaua Bucuresti |
Số liệu thống kê về CFR Cluj gặp Steaua Bucuresti phong độ
CFR Cluj
Steaua Bucuresti
Tỷ lệ trận CFR Cluj vs Steaua Bucuresti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.72*0 : 0*-0.84 | 0.86*2 1/4*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.83*0 : 0*-0.95 | 0.99*1*0.87 |
Thắng: 2.30 - Hòa: 3.30 - Thua: 2.76
Nhận định kèo CFR Cluj gặp Steaua Bucuresti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất CFR Cluj 20% thắng, hòa 50%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 26/01/2026 kết thúc với tỷ số Steaua Bucuresti 1 - 4 CFR Cluj.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của CFR Cluj họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Steaua Bucuresti thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.91*0 : 0*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Steaua Bucuresti khi thắng 17/33 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SBU
Tài xỉu: 0.94*2 1/4*0.86
3/5 trận gần đây của CFR Cluj có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Steaua Bucuresti cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận CFR Cluj vs Steaua Bucuresti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|