|
Cercle Brugge
|
Chưa diễn ra Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:30 ngày 06/09/2026 |
Gent
|
Nhận định Cercle Brugge vs Gent, 18h30 ngày 06/09
| 21.02.2026 | VĐQG Bỉ | Gent | 0 - 1 | Cercle Brugge |
| 04.12.2025 | Cúp Bỉ | Cercle Brugge | 1 - 3 | Gent |
| 28.09.2025 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 2 - 4 | Gent |
| 16.12.2024 | VĐQG Bỉ | Gent | 1 - 1 | Cercle Brugge |
| 27.09.2024 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 2 - 1 | Gent |
| 12.02.2024 | VĐQG Bỉ | Gent | 1 - 2 | Cercle Brugge |
| 22.10.2023 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 2 - 0 | Gent |
| 21.05.2023 | VĐQG Bỉ | Gent | 2 - 2 | Cercle Brugge |
| 13.05.2023 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 0 - 4 | Gent |
| 29.01.2023 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 3 - 2 | Gent |
Số liệu thống kê về Cercle Brugge gặp Gent phong độ
Cercle Brugge
Gent
Tỷ lệ trận Cercle Brugge vs Gent
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.89*1/4 : 0*1.00 | 0.92*2 1/2*0.95 |
| Hiệp 1 | -0.86*0 : 0*0.74 | 0.78*1*-0.92 |
Thắng: 2.90 - Hòa: 3.40 - Thua: 2.28
Nhận định kèo Cercle Brugge gặp Gent chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Cercle Brugge 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 21/02/2026 kết thúc với tỷ số Gent 0 - 1 Cercle Brugge.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Cercle Brugge họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Gent thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.83*1/4 : 0*-0.94
CBRU đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, GENT thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : GENT
Tài xỉu: 0.88*2 1/2*0.99
3/5 trận gần đây của CBRU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của GENT cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Đội hình Cercle Brugge gặp Gent
-
(3-4-3) -
(3-4-2-1)
Đội hình chính Cercle Brugge
| 1 | Coucke G. |
| 24 | G.Kondo |
| 5 | Kakou E. |
| 2 | Diakite I. |
| 12 | Valy K. |
| 10 | Lazare Amani J. |
| 42 | Lukas Mondele |
| 15 | Magnee G. |
| 71 | Martens V. |
| 22 | Michal L |
| 9 | S.Ngoura |
Đội dự bị
| 21 | Lienard Y. |
| 33 | Caicedo R. |
| 28 | van der Bruggen H. |
| 8 | Erick |
| 30 | Akinsola J. B. |
| 7 | Ouattara A. |
| 41 | Kouassi K. |
| 62 | Ilian Temperman |
Đội hình chính Gent
| Roef D. | 33 |
| Van Der Heyden S. | 44 |
| Burgess C. | 16 |
| E.Ngom | 5 |
| Araujo T. | 20 |
| De Vlieger T. | 27 |
| Delorge-Knieper M. | 17 |
| Volckaert M. | 57 |
| Sonko M. L. | 11 |
| Balikwisha M. | 7 |
| Vergara Yamir O. J. | 47 |
Đội dự bị
| Paskotsi M. | 3 |
| Ayinde A. R. | 39 |
| Lopes L. | 22 |
| Benes L. | 8 |
| Kadri A. | 37 |
| Omgba A. | 10 |
| El Hadji Seck | 59 |
Thống kê sau trận Cercle Brugge vs Gent
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|