|
C. Budejovice
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 20:00 ngày 07/05/2023 |
Slovan Liberec
|
Nhận định C. Budejovice vs Slovan Liberec, 20h00 ngày 07/05
| 05.04.2025 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 2 - 0 | C. Budejovice |
| 03.11.2024 | VĐQG Séc | C. Budejovice | 0 - 0 | Slovan Liberec |
| 13.04.2024 | VĐQG Séc | C. Budejovice | 3 - 2 | Slovan Liberec |
| 05.11.2023 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 1 - 0 | C. Budejovice |
| 13.05.2023 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 4 - 0 | C. Budejovice |
| 07.05.2023 | VĐQG Séc | C. Budejovice | 3 - 2 | Slovan Liberec |
| 05.02.2023 | VĐQG Séc | C. Budejovice | 0 - 2 | Slovan Liberec |
| 21.08.2022 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 1 - 1 | C. Budejovice |
| 19.12.2021 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 0 - 0 | C. Budejovice |
| 22.08.2021 | VĐQG Séc | C. Budejovice | 1 - 0 | Slovan Liberec |
Số liệu thống kê về C. Budejovice gặp Slovan Liberec phong độ
C. Budejovice
Slovan Liberec
Tỷ lệ trận C. Budejovice vs Slovan Liberec
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 0*-0.97 | 0.86*2 3/4*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.87*0 : 0*-0.99 | -0.91*1 1/4*0.76 |
Thắng: 2.33 - Hòa: 3.55 - Thua: 2.55
Nhận định kèo C. Budejovice gặp Slovan Liberec chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất C. Budejovice 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 05/04/2025 kết thúc với tỷ số Slovan Liberec 2 - 0 C. Budejovice.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của C. Budejovice họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Slovan Liberec thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: **
BUD đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SLI thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : SLI
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của BUD có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SLI cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận C. Budejovice vs Slovan Liberec
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|