|
Burnley
Josh Brownhill( Pen 26’)
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 01:45 ngày 02/10/2024 |
Plymouth Argyle
|
Nhận định Burnley vs Plymouth Argyle, 01h45 ngày 02/10
| 23.01.2025 | Hạng Nhất Anh | Plymouth Argyle | 0 - 5 | Burnley |
| 02.10.2024 | Hạng Nhất Anh | Burnley | 1 - 0 | Plymouth Argyle |
| 29.08.2012 | Liên Đoàn Anh | Burnley | 1 - 1 | Plymouth Argyle |
| 21.03.2009 | Hạng Nhất Anh | Plymouth Argyle | 1 - 2 | Burnley |
| 30.08.2008 | Hạng Nhất Anh | Burnley | 0 - 0 | Plymouth Argyle |
| 23.02.2008 | Hạng Nhất Anh | Plymouth Argyle | 3 - 1 | Burnley |
| 12.01.2008 | Hạng Nhất Anh | Burnley | 1 - 0 | Plymouth Argyle |
| 21.10.2006 | Hạng Nhất Anh | Plymouth Argyle | 0 - 0 | Burnley |
| 04.02.2006 | Hạng Nhất Anh | Burnley | 1 - 0 | Plymouth Argyle |
| 17.09.2005 | Hạng Nhất Anh | Plymouth Argyle | 1 - 0 | Burnley |
Số liệu thống kê về Burnley gặp Plymouth Argyle phong độ
Burnley
Plymouth Argyle
Tỷ lệ trận Burnley vs Plymouth Argyle
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 1 1/4*0.83 | 0.92*3*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.96*0 : 1/2*0.92 | 0.95*1 1/4*0.92 |
Thắng: 1.47 - Hòa: 4.60 - Thua: 5.50
Nhận định kèo Burnley gặp Plymouth Argyle chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Burnley 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 23/01/2025 kết thúc với tỷ số Plymouth Argyle 0 - 5 Burnley.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Burnley họ thắng 0 hòa 4 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Plymouth Argyle thắng 4 hòa 1 và thua 0
Châu Á: 0.97*0 : 1 1/4*0.92
Plymouth Argyle thi đấu thất thường: thua 3/5 trận sân khách gần nhất. Trái lại, BUR chơi khởi sắc khi thắng 2/3 trận vừa qua.
Dự đoán : BUR
Tài xỉu: 0.95*3*0.92
4/5 trận gần đây của BUR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PLY cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Burnley đấu với Plymouth Argyle
| 90+7' | KHÔNG VÀO!!!! Mustapha Bundu (Plymouth Argyle) tung cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm bóng đi quá cao so với khung thành |
| 90+7' | Phạt góc cho Plymouth Argyle sau tình huống phá bóng của Jaidon Anthony |
| 90+5' | Burnley được hưởng một quả phạt góc, Lewis Gibson là người vừa phá bóng. |
| 90+4' | Burnley được hưởng một quả phạt góc, Adam Randell là người vừa phá bóng. |
| 90+3' | Phạt góc cho Burnley sau tình huống phá bóng của Lewis Gibson |
| 90+2' | Han-Noah Massengo vào sân thay cho Josh Cullen (Burnley) |
| 90' | Hiệp 2 kết thúc. |
| 89' | Darko Gyabi rời sân nhường chỗ cho Joseph Hatch (Plymouth Argyle) |
| 86' | KHÔNG VÀO!!!! Mustapha Bundu (Plymouth Argyle) tung cú sút bằng chân phải từ bên trái của vòng cấm bóng đi |
| 82' | Jay Rodriguez vào sân thay cho Lyle Foster đã gặp phải chân thương (Burnley) |
| 82' | Josh Laurent vào sân thay cho Hannibal Mejbri (Burnley) |
| 81' | Matthew Sorinola vào sân thay cho Victor Pálsson (Plymouth Argyle) |
| 81' | Đội Plymouth Argyle có sự thay đổi người, Rami Al Hajj rời sân nhường chỗ cho Callum Wright |
| 80' | KHÔNG VÀO!!!! Jeremy Sarmiento (Burnley) tung cú sút bằng chân trái từ bên phải của vòng cấm bóng đi |
| 72' | Luca Koleosho rời sân nhường chỗ cho Jeremy Sarmiento (Burnley) |
| 71' | KHÔNG VÀO!!!! Morgan Whittaker (Plymouth Argyle) tung cú sút bằng chân trái từ bên phải của vòng cấm bóng đi |
| 66' | Nathanael Ogbeta rời sân nhường chỗ cho Bali Mumba (Plymouth Argyle) |
| 66' | Ibrahim Cissoko rời sân nhường chỗ cho Mustapha Bundu (Plymouth Argyle) |
| 59' | KHÔNG ĐƯỢC!!!! Ryan Hardie (Plymouth Argyle) tung cú sút bằng chân trái từ bên trái của vòng cấm nhưng bóng đã bị chặn lại |
| 59' | KHÔNG VÀO!!!! Ibrahim Cissoko (Plymouth Argyle) tung cú sút bằng chân trái từ chính diện khung thành bóng đi chệch cột dọc bên phải cầu môn |
| 58' | KHÔNG VÀO!!!! Jaidon Anthony (Burnley) tung cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm tuy nhiên đã bị cản phá |
| 58' | KHÔNG ĐƯỢC!!!! Luca Koleosho (Burnley) tung cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm nhưng bóng đã bị chặn lại |
| 49' | Phạt góc cho Burnley sau tình huống phá bóng của Lewis Gibson |
| 48' | Burnley được hưởng một quả phạt góc, Victor Pálsson là người vừa phá bóng. |
| 46' | KHÔNG VÀO!!!! Bashir Humphreys (Burnley) tung cú sút bằng chân trái từ ngoài vòng cấm bóng đi quá cao về bên trái cầu môn |
| 45' | Hiệp 2 bắt đầu. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. |
| 42' | KHÔNG VÀO!!!! Josh Brownhill (Burnley) tung cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm bóng đi quá cao so với khung thành |
| 39' | KHÔNG VÀO!!!! Lyle Foster (Burnley) tung cú sút bằng chân phải từ bên trái của vòng cấm bóng đi chệch cột dọc bên phải cầu môn |
| 35' | KHÔNG VÀO!!!! Ryan Hardie (Plymouth Argyle) tung cú sút bằng chân trái từ ngoài vòng cấm bóng đi |
| 33' |
|
| 26' |
|
| 25' | Josh Cullen đã bị phạm lỗi trong vòng cấm. Penalty cho Burnley |
| 23' | KHÔNG VÀO!!!! Morgan Whittaker (Plymouth Argyle) tung cú sút bằng chân trái từ ngoài vòng cấm bóng đi chệch cột dọc bên trái cầu môn |
| 21' | KHÔNG ĐƯỢC!!!! Lyle Foster (Burnley) đánh đầu từ chính diện khung thành nhưng bóng đã bị chặn lại |
| 21' | Người vừa phá bóng đi hết đường biên ngang là Victor Pálsson, phạt góc cho Burnley |
| 21' | Người vừa phá bóng đi hết đường biên ngang là Victor Pálsson, phạt góc cho Burnley |
| 15' | Người vừa phá bóng đi hết đường biên ngang là Nathanael Ogbeta, phạt góc cho Burnley |
| 13' | KHÔNG VÀO!!!! Luca Koleosho (Burnley) tung cú sút bằng chân phải từ chính diện khung thành bóng đi |
| 02' | KHÔNG ĐƯỢC!!!! Hannibal Mejbri (Burnley) tung cú sút bằng chân phải từ chính diện khung thành nhưng bóng đã bị chặn lại |
| 00' | Hiệp 1 bắt đầu. |
Đội hình Burnley gặp Plymouth Argyle
-
(4-2-3-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Burnley
| 1 | J. Trafford |
| 5 | M. Estève |
| 6 | C. Egan-Riley |
| 23 | Lucas Pires |
| 12 | B. Humphreys |
| 28 | H. Mejbri |
| 8 | J. Brownhill |
| 24 | J. Cullen |
| 17 | Lyle Foster |
| 11 | J. Anthony |
| 30 | L. Koleosho |
Đội dự bị
| 39 | O. Dodgson |
| 29 | J. Laurent |
| 9 | J. Rodriguez |
| 37 | A. Hountondji |
| 42 | H. Massengo |
| 16 | John Egan |
| 48 | Enock Agyei |
| 7 | J. Sarmiento |
Đội hình chính Plymouth Argyle
| D. Grimshaw | 31 |
| L. Gibson | 17 |
| K. Szűcs | 6 |
| N. Ogbeta | 3 |
| V. Pálsson | 44 |
| L. Cundle | 28 |
| A. Randell | 20 |
| D. Gyabi | 18 |
| R. Hardie | 9 |
| I. Cissoko | 7 |
| M. Whittaker | 10 |
Đội dự bị
| C. Wright | 11 |
| M. Sorinola | 29 |
| M. Bundu | 15 |
| J. Pleguezuelo | 5 |
| B. Galloway | 22 |
| Joseph Hatch | 38 |
| B. Mumba | 2 |
| C. Burton | 25 |
Thống kê sau trận Burnley vs Plymouth Argyle
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|