|
Blau Weiss Linz
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 23:30 ngày 21/04/2026 |
Wolfsberger AC
|
Nhận định Blau Weiss Linz vs Wolfsberger AC, 23h30 ngày 21/04
| 21.04.2026 | VĐQG Áo | Blau Weiss Linz | 3 - 0 | Wolfsberger AC |
| 18.04.2026 | VĐQG Áo | Wolfsberger AC | 0 - 0 | Blau Weiss Linz |
| 15.02.2026 | VĐQG Áo | Blau Weiss Linz | 2 - 1 | Wolfsberger AC |
| 17.08.2025 | VĐQG Áo | Wolfsberger AC | 3 - 0 | Blau Weiss Linz |
| 11.05.2025 | VĐQG Áo | Wolfsberger AC | 2 - 0 | Blau Weiss Linz |
| 12.04.2025 | VĐQG Áo | Blau Weiss Linz | 1 - 2 | Wolfsberger AC |
| 09.03.2025 | VĐQG Áo | Wolfsberger AC | 1 - 2 | Blau Weiss Linz |
| 19.10.2024 | VĐQG Áo | Blau Weiss Linz | 0 - 1 | Wolfsberger AC |
| 27.04.2024 | VĐQG Áo | Wolfsberger AC | 0 - 2 | Blau Weiss Linz |
| 07.04.2024 | VĐQG Áo | Blau Weiss Linz | 0 - 0 | Wolfsberger AC |
Số liệu thống kê về Blau Weiss Linz gặp Wolfsberger AC phong độ
Blau Weiss Linz
Wolfsberger AC
Tỷ lệ trận Blau Weiss Linz vs Wolfsberger AC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*0 : 1/2*0.84 | 0.98*2 1/2*0.88 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 1/4*0.80 | 0.76*1*-0.90 |
Thắng: 2.03 - Hòa: 3.40 - Thua: 3.45
Nhận định kèo Blau Weiss Linz gặp Wolfsberger AC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Blau Weiss Linz 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 21/04/2026 kết thúc với tỷ số Blau Weiss Linz 3 - 0 Wolfsberger AC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Blau Weiss Linz họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Wolfsberger AC thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.94*0 : 1/4*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Wolfsberger AC khi thắng 6/13 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : WSBE
Tài xỉu: 0.97*2 1/2*0.89
4/5 trận gần đây của Blau Weiss Linz có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Blau Weiss Linz vs Wolfsberger AC
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|