|
Blau Weiss Linz
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 00:30 ngày 07/04/2024 |
Wolfsberger AC
|
Nhận định Blau Weiss Linz vs Wolfsberger AC, 00h30 ngày 07/04
| 21.04.2026 | VĐQG Áo | Blau Weiss Linz | 3 - 0 | Wolfsberger AC |
| 18.04.2026 | VĐQG Áo | Wolfsberger AC | 0 - 0 | Blau Weiss Linz |
| 15.02.2026 | VĐQG Áo | Blau Weiss Linz | 2 - 1 | Wolfsberger AC |
| 17.08.2025 | VĐQG Áo | Wolfsberger AC | 3 - 0 | Blau Weiss Linz |
| 11.05.2025 | VĐQG Áo | Wolfsberger AC | 2 - 0 | Blau Weiss Linz |
| 12.04.2025 | VĐQG Áo | Blau Weiss Linz | 1 - 2 | Wolfsberger AC |
| 09.03.2025 | VĐQG Áo | Wolfsberger AC | 1 - 2 | Blau Weiss Linz |
| 19.10.2024 | VĐQG Áo | Blau Weiss Linz | 0 - 1 | Wolfsberger AC |
| 27.04.2024 | VĐQG Áo | Wolfsberger AC | 0 - 2 | Blau Weiss Linz |
| 07.04.2024 | VĐQG Áo | Blau Weiss Linz | 0 - 0 | Wolfsberger AC |
Số liệu thống kê về Blau Weiss Linz gặp Wolfsberger AC phong độ
Blau Weiss Linz
Wolfsberger AC
Tỷ lệ trận Blau Weiss Linz vs Wolfsberger AC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.83*0 : 0*-0.93 | 0.84*2*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.91*0 : 0*0.97 | 0.78*3/4*-0.93 |
Thắng: 2.48 - Hòa: 3.10 - Thua: 2.81
Nhận định kèo Blau Weiss Linz gặp Wolfsberger AC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Blau Weiss Linz 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 21/04/2026 kết thúc với tỷ số Blau Weiss Linz 3 - 0 Wolfsberger AC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Blau Weiss Linz họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Wolfsberger AC thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.90*0 : 0*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên WSBE khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : WSBE
Tài xỉu: -0.98*2 1/4*0.84
4/5 trận gần đây của BWL có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của WSBE cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Blau Weiss Linz vs Wolfsberger AC
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|