|
Besiktas
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:00 ngày 28/04/2026 |
Fatih Karagumruk
|
Nhận định Besiktas vs Fatih Karagumruk, 00h00 ngày 28/04
| 28.04.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Besiktas | 0 - 0 | Fatih Karagumruk |
| 01.12.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 0 - 2 | Besiktas |
| 28.03.2024 | Giao Hữu CLB | Besiktas | 1 - 1 | Fatih Karagumruk |
| 13.01.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Besiktas | 3 - 0 | Fatih Karagumruk |
| 15.08.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 0 - 1 | Besiktas |
| 01.02.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 1 - 1 | Besiktas |
| 02.12.2022 | Giao Hữu CLB | Besiktas | 1 - 1 | Fatih Karagumruk |
| 22.08.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Besiktas | 4 - 1 | Fatih Karagumruk |
| 19.01.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 0 - 1 | Besiktas |
| 29.08.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Besiktas | 1 - 0 | Fatih Karagumruk |
Số liệu thống kê về Besiktas gặp Fatih Karagumruk phong độ
Besiktas
Fatih Karagumruk
Tỷ lệ trận Besiktas vs Fatih Karagumruk
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.89*0 : 1 1/4*0.99 | 0.91*3*0.96 |
| Hiệp 1 | 0.87*0 : 1/2*-0.99 | 0.95*1 1/4*0.92 |
Thắng: 1.39 - Hòa: 4.85 - Thua: 6.30
Nhận định kèo Besiktas gặp Fatih Karagumruk chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Besiktas 60% thắng, hòa 40%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 28/04/2026 kết thúc với tỷ số Besiktas 0 - 0 Fatih Karagumruk.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Besiktas họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Fatih Karagumruk thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.99*0 : 1 1/2*0.89
Besiktas đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Karagumruk thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : Besiktas
Tài xỉu: 0.91*3*0.96
4/5 trận gần đây của BES có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của FKAR cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Besiktas vs Fatih Karagumruk
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|