|
Belshina Bobruisk
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:59 ngày 12/06/2026 |
Bate Borisov
|
Nhận định Belshina Bobruisk vs Bate Borisov, 22h59 ngày 12/06
| 12.06.2026 | VĐQG Belarus | Belshina Bobruisk | 1 - 1 | Bate Borisov |
| 22.09.2023 | VĐQG Belarus | Bate Borisov | 2 - 1 | Belshina Bobruisk |
| 06.05.2023 | VĐQG Belarus | Belshina Bobruisk | 0 - 3 | Bate Borisov |
| 11.03.2023 | Cúp Belarus | Bate Borisov | 5 - 0 | Belshina Bobruisk |
| 04.03.2023 | Cúp Belarus | Belshina Bobruisk | 0 - 5 | Bate Borisov |
| 14.08.2022 | VĐQG Belarus | Bate Borisov | 2 - 2 | Belshina Bobruisk |
| 02.04.2022 | VĐQG Belarus | Belshina Bobruisk | 0 - 3 | Bate Borisov |
| 22.11.2020 | VĐQG Belarus | Bate Borisov | 5 - 0 | Belshina Bobruisk |
| 21.06.2020 | VĐQG Belarus | Belshina Bobruisk | 0 - 2 | Bate Borisov |
| 29.08.2016 | VĐQG Belarus | Bate Borisov | 2 - 1 | Belshina Bobruisk |
Số liệu thống kê về Belshina Bobruisk gặp Bate Borisov phong độ
Belshina Bobruisk
Bate Borisov
Tỷ lệ trận Belshina Bobruisk vs Bate Borisov
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.83*1/4 : 0*-0.99 | 0.88*2 1/4*0.94 |
| Hiệp 1 | -0.90*0 : 0*0.74 | -0.94*1*0.76 |
Thắng: 2.86 - Hòa: 3.30 - Thua: 2.23
Nhận định kèo Belshina Bobruisk gặp Bate Borisov chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Belshina Bobruisk chưa thắng trận nào , hòa 20%, thua 80%, trận gần nhất vào ngày 12/06/2026 kết thúc với tỷ số Belshina Bobruisk 1 - 1 Bate Borisov.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Belshina Bobruisk họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Bate Borisov thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.87*1/4 : 0*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BATE Borisov khi thắng 17/20 trận đối đầu gần đây
Dự đoán : BATE
Tài xỉu: 0.88*2 1/4*0.88
4/5 trận gần đây của BBOB có từ 3 bàn trở lên. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Belshina Bobruisk vs Bate Borisov
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|