|
Becamex TP. HCM
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 18:00 ngày 22/12/2023 |
ĐA Thanh Hóa
|
|||
| Kênh phát sóng: FPT Play | |||||
Nhận định Becamex TP. HCM vs ĐA Thanh Hóa, 18h00 ngày 22/12
| 02.05.2026 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 1 - 1 | ĐA Thanh Hóa |
| 02.10.2025 | VĐQG Việt Nam | ĐA Thanh Hóa | 1 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 22.06.2025 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 1 - 0 | ĐA Thanh Hóa |
| 14.09.2024 | VĐQG Việt Nam | ĐA Thanh Hóa | 1 - 2 | Becamex TP. HCM |
| 12.05.2024 | VĐQG Việt Nam | ĐA Thanh Hóa | 3 - 2 | Becamex TP. HCM |
| 22.12.2023 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 1 - 0 | ĐA Thanh Hóa |
| 01.06.2023 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 1 - 1 | ĐA Thanh Hóa |
| 09.11.2022 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 4 - 2 | ĐA Thanh Hóa |
| 01.03.2022 | VĐQG Việt Nam | ĐA Thanh Hóa | 0 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 16.01.2021 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 1 - 0 | ĐA Thanh Hóa |
Số liệu thống kê về Becamex TP. HCM gặp ĐA Thanh Hóa phong độ
Becamex TP. HCM
ĐA Thanh Hóa
Tỷ lệ trận Becamex TP. HCM vs ĐA Thanh Hóa
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*1/4 : 0*0.94 | 0.90*2 1/2*0.92 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 0*0.71 | 0.86*1*0.96 |
Thắng: 2.85 - Hòa: 3.45 - Thua: 2.17
Nhận định kèo Becamex TP. HCM gặp ĐA Thanh Hóa chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Becamex TP. HCM 60% thắng, hòa 30%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 02/05/2026 kết thúc với tỷ số Becamex TP. HCM 1 - 1 ĐA Thanh Hóa.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Becamex TP. HCM họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của ĐA Thanh Hóa thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.80*1/2 : 0*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BCMBecamex TP. HCM khi thắng 3/4 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : BCMBecamex TP. HCM
Tài xỉu: 0.80*2 1/4*-0.98
3/5 trận gần đây của BCMBD có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của TH cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Becamex TP. HCM vs ĐA Thanh Hóa
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|