|
Becamex TP. HCM
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 17:00 ngày 01/06/2023 |
ĐA Thanh Hóa
|
|||
| Kênh phát sóng: FPT Play | |||||
Nhận định Becamex TP. HCM vs ĐA Thanh Hóa, 17h00 ngày 01/06
| 02.05.2026 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 1 - 1 | ĐA Thanh Hóa |
| 02.10.2025 | VĐQG Việt Nam | ĐA Thanh Hóa | 1 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 22.06.2025 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 1 - 0 | ĐA Thanh Hóa |
| 14.09.2024 | VĐQG Việt Nam | ĐA Thanh Hóa | 1 - 2 | Becamex TP. HCM |
| 12.05.2024 | VĐQG Việt Nam | ĐA Thanh Hóa | 3 - 2 | Becamex TP. HCM |
| 22.12.2023 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 1 - 0 | ĐA Thanh Hóa |
| 01.06.2023 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 1 - 1 | ĐA Thanh Hóa |
| 09.11.2022 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 4 - 2 | ĐA Thanh Hóa |
| 01.03.2022 | VĐQG Việt Nam | ĐA Thanh Hóa | 0 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 16.01.2021 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 1 - 0 | ĐA Thanh Hóa |
Số liệu thống kê về Becamex TP. HCM gặp ĐA Thanh Hóa phong độ
Becamex TP. HCM
ĐA Thanh Hóa
Tỷ lệ trận Becamex TP. HCM vs ĐA Thanh Hóa
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*1 : 0*0.88 | 0.87*3*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.87*1/2 : 0*0.97 | 0.94*1 1/4*0.88 |
Thắng: 5.00 - Hòa: 4.45 - Thua: 1.48
Nhận định kèo Becamex TP. HCM gặp ĐA Thanh Hóa chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Becamex TP. HCM 60% thắng, hòa 30%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 02/05/2026 kết thúc với tỷ số Becamex TP. HCM 1 - 1 ĐA Thanh Hóa.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Becamex TP. HCM họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của ĐA Thanh Hóa thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: **
BCMBecamex TP. HCM đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, TH thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : TH
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của BCMBD có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Becamex TP. HCM vs ĐA Thanh Hóa
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|