|
Bate Borisov
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 00:30 ngày 07/07/2023 |
Shakhter Soligo.
|
Nhận định Bate Borisov vs Shakhter Soligo., 00h30 ngày 07/07
| 27.09.2024 | VĐQG Belarus | Bate Borisov | 1 - 1 | Shakhter Soligo. |
| 11.05.2024 | VĐQG Belarus | Shakhter Soligo. | 1 - 3 | Bate Borisov |
| 02.12.2023 | VĐQG Belarus | Shakhter Soligo. | 3 - 0 | Bate Borisov |
| 07.07.2023 | VĐQG Belarus | Bate Borisov | 2 - 0 | Shakhter Soligo. |
| 29.08.2022 | VĐQG Belarus | Bate Borisov | 0 - 2 | Shakhter Soligo. |
| 16.04.2022 | VĐQG Belarus | Shakhter Soligo. | 0 - 1 | Bate Borisov |
| 05.03.2022 | Siêu Cúp Belarus | Bate Borisov | 1 - 0 | Shakhter Soligo. |
| 18.09.2021 | VĐQG Belarus | Bate Borisov | 1 - 0 | Shakhter Soligo. |
| 10.05.2021 | VĐQG Belarus | Shakhter Soligo. | 1 - 0 | Bate Borisov |
| 02.03.2021 | Siêu Cúp Belarus | Shakhter Soligo. | 0 - 0 | Bate Borisov |
Số liệu thống kê về Bate Borisov gặp Shakhter Soligo. phong độ
Bate Borisov
Shakhter Soligo.
Tỷ lệ trận Bate Borisov vs Shakhter Soligo.
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 1/4*0.86 | 0.95*2 1/4*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.70*0 : 0*-0.89 | -0.93*1*0.72 |
Thắng: 2.17 - Hòa: 3.20 - Thua: 2.88
Nhận định kèo Bate Borisov gặp Shakhter Soligo. chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Bate Borisov 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 27/09/2024 kết thúc với tỷ số Bate Borisov 1 - 1 Shakhter Soligo..
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Bate Borisov họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Shakhter Soligo. thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.85*0 : 1/4*0.97
BATE đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SSOL thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : SSOL
Tài xỉu: 1.00*2 1/4*0.80
4/5 trận gần đây của BATE có ít hơn 3 bàn. Thêm vào đó, 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Bate Borisov vs Shakhter Soligo.
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|