|
Barcelona
Fermín( 82’)
Raphinha( 37’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 02:00 ngày 28/08/2026 |
Athletic Bilbao
|
Nhận định Barcelona vs Athletic Bilbao, 02h00 ngày 28/08
| 28.08.2026 | VĐQG Tây Ban Nha | Barcelona | 2 - 0 | Athletic Bilbao |
| 08.03.2026 | VĐQG Tây Ban Nha | Athletic Bilbao | 0 - 1 | Barcelona |
| 08.01.2026 | Siêu Cúp Tây Ban Nha | Barcelona | 5 - 0 | Athletic Bilbao |
| 22.11.2025 | VĐQG Tây Ban Nha | Barcelona | 4 - 0 | Athletic Bilbao |
| 26.05.2025 | VĐQG Tây Ban Nha | Athletic Bilbao | 0 - 3 | Barcelona |
| 09.01.2025 | Siêu Cúp Tây Ban Nha | Athletic Bilbao | 0 - 2 | Barcelona |
| 25.08.2024 | VĐQG Tây Ban Nha | Barcelona | 2 - 1 | Athletic Bilbao |
| 04.03.2024 | VĐQG Tây Ban Nha | Athletic Bilbao | 0 - 0 | Barcelona |
| 25.01.2024 | Cúp Tây Ban Nha | Athletic Bilbao | 2 - 2 | Barcelona |
| 23.10.2023 | VĐQG Tây Ban Nha | Barcelona | 1 - 0 | Athletic Bilbao |
Số liệu thống kê về Barcelona gặp Athletic Bilbao phong độ
Barcelona
Athletic Bilbao
Tỷ lệ trận Barcelona vs Athletic Bilbao
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 2*0.87 | 0.94*3 1/2*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.78*0 : 3/4*-0.89 | 0.97*1 1/2*0.91 |
Thắng: 1.23 - Hòa: 7.00 - Thua: 11.50
Nhận định kèo Barcelona gặp Athletic Bilbao chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Barcelona 80% thắng, hòa 20%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 28/08/2026 kết thúc với tỷ số Barcelona 2 - 0 Athletic Bilbao.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Barcelona họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Athletic Bilbao thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: -0.98*0 : 2*0.87
Barcelona đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, ABI thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.
Dự đoán : Barcelona
Tài xỉu: 0.94*3 1/2*0.95
3/5 trận gần đây của BAR có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Barcelona đấu với Athletic Bilbao
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-0 |
| 85' | Thay người bên phía Barcelona: Cancelo J. vào sân thay Pedri |
| 82' |
|
| 81' | Thay người bên phía Athletic Bilbao: Djalo A. vào sân thay Guruzeta G. |
| 80' | Thay người bên phía Barcelona: Kounde J. vào sân thay E.Garcia |
| 80' | Thay người bên phía Barcelona: Adeyemi K. vào sân thay Gordon A. |
| 70' | Thay người bên phía Athletic Bilbao: Boiro A. vào sân thay Louis-Jean J. |
| 70' | Thay người bên phía Athletic Bilbao: Gerenabarrena vào sân thay Jauregizar M. |
| 63' | Thay người bên phía Barcelona: Rodri vào sân thay Raphinha |
| 63' | Thay người bên phía Barcelona: Olmo D. vào sân thay Bernal M. |
| 61' |
|
| 60' | Thay người bên phía Athletic Bilbao: Berenguer A. vào sân thay Williams I. |
| 60' | Thay người bên phía Athletic Bilbao: Navarro R. vào sân thay Williams N. |
| 48' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 37' |
|
| 27' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Barcelona gặp Athletic Bilbao
-
(4-2-3-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Barcelona
| 1 | Garcia J. |
| 12 | Espart X. |
| 18 | Martin G. |
| 5 | Cubarsi P. |
| 24 | E.Garcia |
| 8 | Pedri |
| 22 | Bernal M. |
| 17 | Gordon A. |
| 7 | Fermin |
| 10 | Yamal L. |
| 11 | Raphinha |
Đội dự bị
| 14 | Adeyemi K. |
| 31 | Eder Aller |
| 3 | Balde A. |
| 2 | Cancelo J. |
| 15 | Christensen A. |
| 28 | Farinas B. |
| 23 | Kounde J. |
| 20 | Olmo D. |
| 16 | Rodri |
| 13 | Szczesny W. |
Đội hình chính Athletic Bilbao
| Simon U. | 1 |
| Louis-Jean J. | 31 |
| Laporte A. | 14 |
| Alvarez Y. | 5 |
| Hugo Rincon | 15 |
| Canales P. | 28 |
| Jauregizar M. | 18 |
| Williams N. | 10 |
| Sancet O. | 8 |
| Williams I. | 9 |
| Guruzeta G. | 11 |
Đội dự bị
| Berenguer A. | 7 |
| Boiro A. | 19 |
| Djalo A. | 25 |
| Gerenabarrena | 24 |
| Iker Monreal | 30 |
| Navarro R. | 23 |
| Padilla A. | 13 |
| Paredes A. | 4 |
| Rego A. | 20 |
| Ruiz de Galarreta I. | 16 |
| Harrouch Sannadi M. | 21 |
Thống kê sau trận Barcelona vs Athletic Bilbao
|
|
22 | Sút bóng | 5 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
10 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
13 | Phạm lỗi | 6 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
12 | Phạt góc | 5 |
|
|
|
8 | Việt vị | 5 |
|
|
|
70% | Cầm bóng | 30% |
|