|
Banik Ostrava
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 20:00 ngày 13/09/2025 |
Slovan Liberec
|
Nhận định Banik Ostrava vs Slovan Liberec, 20h00 ngày 13/09
| 15.02.2026 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 1 - 0 | Banik Ostrava |
| 13.09.2025 | VĐQG Séc | Banik Ostrava | 0 - 2 | Slovan Liberec |
| 01.02.2025 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 0 - 1 | Banik Ostrava |
| 25.08.2024 | VĐQG Séc | Banik Ostrava | 2 - 0 | Slovan Liberec |
| 28.04.2024 | VĐQG Séc | Banik Ostrava | 2 - 2 | Slovan Liberec |
| 23.07.2023 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 3 - 1 | Banik Ostrava |
| 01.04.2023 | VĐQG Séc | Banik Ostrava | 0 - 0 | Slovan Liberec |
| 09.10.2022 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 0 - 0 | Banik Ostrava |
| 06.03.2022 | VĐQG Séc | Banik Ostrava | 1 - 1 | Slovan Liberec |
| 03.10.2021 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 0 - 2 | Banik Ostrava |
Số liệu thống kê về Banik Ostrava gặp Slovan Liberec phong độ
Banik Ostrava
Slovan Liberec
Tỷ lệ trận Banik Ostrava vs Slovan Liberec
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*0 : 1/4*1.00 | 0.91*2 3/4*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.70*0 : 0*-0.83 | -0.90*1 1/4*0.76 |
Thắng: 2.14 - Hòa: 3.45 - Thua: 2.93
Nhận định kèo Banik Ostrava gặp Slovan Liberec chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Banik Ostrava 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 15/02/2026 kết thúc với tỷ số Slovan Liberec 1 - 0 Banik Ostrava.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Banik Ostrava họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Slovan Liberec thắng 4 hòa 1 và thua 0
Châu Á: -0.90*0 : 1/2*0.72
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Slovan Liberec khi thắng 13/25 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : Slovan Liberec
Tài xỉu: 0.82*2 1/2*0.98
5 trận gần đây của Banik Ostrava có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Slovan Liberec cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Banik Ostrava vs Slovan Liberec
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|