|
Ba Lan
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 22:30 ngày 31/05/2026 |
Ukraina
Andrii Yarmolenko( 44’)
Roman Yaremchuk( 34’)
|
Nhận định Ba Lan vs Ukraina, 22h30 ngày 31/05
| 31.05.2026 | Giao Hữu ĐTQG | Ba Lan | 0 - 2 | Ukraina |
| 08.06.2024 | Giao Hữu ĐTQG | Ba Lan | 3 - 1 | Ukraina |
| 12.11.2020 | Giao Hữu ĐTQG | Ba Lan | 2 - 0 | Ukraina |
| 21.06.2016 | Euro 2028 | Ukraina | 0 - 1 | Ba Lan |
| 12.10.2013 | VLWC KV Châu Âu | Ukraina | 1 - 0 | Ba Lan |
| 23.03.2013 | VLWC KV Châu Âu | Ba Lan | 1 - 3 | Ukraina |
| 04.09.2010 | Giao Hữu CLB | Ba Lan | 1 - 1 | Ukraina |
Số liệu thống kê về Ba Lan gặp Ukraina phong độ
Ba Lan
Ukraina
Tỷ lệ trận Ba Lan vs Ukraina
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*0 : 1/2*0.94 | 0.80*2 1/4*1.00 |
| Hiệp 1 | -0.84*0 : 1/4*0.66 | -0.99*1*0.79 |
Thắng: 1.88 - Hòa: 3.40 - Thua: 3.65
Nhận định kèo Ba Lan gặp Ukraina chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 7 trận gần nhất Ba Lan 42% thắng, hòa 14%, thua 42%, trận gần nhất vào ngày 31/05/2026 kết thúc với tỷ số Ba Lan 0 - 2 Ukraina.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Ba Lan họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Ukraina thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: -0.97*0 : 1/2*0.79
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Ba Lan khi thắng 3/5 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : Ba Lan
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*0.98
3/5 trận gần đây của POL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của UKR cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Ba Lan đấu với Ukraina
| 90' | Hiệp 2 kết thúc. |
| 89' |
|
| 87' | Đội Poland có sự thay đổi người, Jakub Piotrowski rời sân nhường chỗ cho Bartosz Slisz |
| 82' | Đội Ukraine có sự thay đổi người, Yehor Nazaryna rời sân nhường chỗ cho Artem Bondarenko |
| 75' | Hennadii Synchuk vào sân thay cho Viktor Tsygankov (Ukraine) |
| 74' | Đội Poland có sự thay đổi người, Jakub Kiwior rời sân nhường chỗ cho Kacper Potulski |
| 65' |
|
| 64' | Đội Ukraine có sự thay đổi người, Roman Yaremchuk rời sân nhường chỗ cho Matvii Ponomarenko |
| 62' | Piotr Zielinski rời sân nhường chỗ cho Bartosz Kapustka (Poland) |
| 62' | Valerii Bondar vào sân thay cho Oleksandr Romanchuk (Ukraine) |
| 61' | Karol Swiderski vào sân thay cho Sebastian Szymanski (Poland) |
| 61' | Jakub Kaminski vào sân thay cho Oskar Pietuszewski (Poland) |
| 61' | Przemyslaw Wisniewski rời sân nhường chỗ cho Oskar Wójcik (Poland) |
| 61' | Robert Lewandowski rời sân nhường chỗ cho Mateusz Zukowski (Poland) |
| 59' | Norbert Wojtuszek vào sân thay cho Arkadiusz Pyrka (Poland) |
| 59' | Đội Poland có sự thay đổi người, Nicola Zalewski rời sân nhường chỗ cho Filip Rózga |
| 56' | Sự thay đổi người bên phía Ukraine, Oleksandr Nazarenko vào sân thay cho Heorhii Sudakov |
| 56' | Mykola Shaparenko vào sân thay cho Andrii Yarmolenko (Ukraine) |
| 45' | Hiệp 2 bắt đầu. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. |
| 44' |
|
| 34' |
|
| 00' | Hiệp 1 bắt đầu. |
Đội hình Ba Lan gặp Ukraina
-
(3-4-3) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Ba Lan
| 12 | M. Bulka |
| 3 | Wisniewski |
| 4 | T. Kedziora |
| 14 | J. Kiwior |
| 15 | A. Pyrka |
| 10 | P. Zielinski |
| 16 | J. Piotrowski |
| 21 | N. Zalewski |
| 20 | S. Szymanski |
| 9 | R. Lewandowski |
| 17 | Pietuszewski |
Đội dự bị
| 5 | J. Bednarek |
| 24 | B. Slisz |
| 1 | L. Skorupski |
| 7 | J. Kaminski |
| 8 | B. Kapustka |
| 22 | B. Dragowski |
| 23 | A. Pyrka |
| 25 | K. Potulski |
| 18 | F. Rozga |
| 6 | B. Slisz |
| 2 | N. Wojtuszek |
| 26 | Oskar Wojcik |
| 11 | K. Swiderski |
Đội hình chính Ukraina
| A. Trubin | 12 |
| V. Mykolenko | 16 |
| M. Matviienko | 22 |
| E. Sarapiy | 2 |
| O. Romanchuk | 4 |
| Y. Nazaryna | 14 |
| O. Ocheretko | 18 |
| G. Sudakov | 17 |
| V. Tsyhankov | 15 |
| A. Yarmolenko | 7 |
| R. Yaremchuk | 9 |
Đội dự bị
| G. Yermakov | 1 |
| Ponomarenko | 21 |
| D. Riznyk | 23 |
| O. Nazarenko | 20 |
| Mykhailichenko | 3 |
| D. Ignatenko | 19 |
| A. Dovbyk | 11 |
| I. Kaliuzhnyi | 6 |
| A. Bondarenko | 24 |
| V. Bondar | 5 |
| M. Shaparenko | 10 |
Thống kê sau trận Ba Lan vs Ukraina
|
|
14 | Sút bóng | 5 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
2 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
6 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 6 |
|
|
|
2 | Việt vị | 2 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|