|
Asteras Tripolis
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 23:30 ngày 08/04/2023 |
Levadiakos
|
Nhận định Asteras Tripolis vs Levadiakos, 23h30 ngày 08/04
| 24.10.2026 | VĐQG Hy Lạp | Asteras Tripolis | 0 - 0 | Levadiakos |
| 01.02.2026 | VĐQG Hy Lạp | Levadiakos | 3 - 1 | Asteras Tripolis |
| 07.12.2025 | VĐQG Hy Lạp | Asteras Tripolis | 1 - 1 | Levadiakos |
| 29.10.2025 | Cúp Hy Lạp | Levadiakos | 1 - 0 | Asteras Tripolis |
| 19.01.2025 | VĐQG Hy Lạp | Levadiakos | 1 - 2 | Asteras Tripolis |
| 29.09.2024 | VĐQG Hy Lạp | Asteras Tripolis | 1 - 1 | Levadiakos |
| 08.04.2023 | VĐQG Hy Lạp | Asteras Tripolis | 0 - 1 | Levadiakos |
| 15.01.2023 | VĐQG Hy Lạp | Asteras Tripolis | 0 - 0 | Levadiakos |
| 18.09.2022 | VĐQG Hy Lạp | Levadiakos | 1 - 1 | Asteras Tripolis |
| 26.10.2021 | Cúp Hy Lạp | Levadiakos | 1 - 0 | Asteras Tripolis |
Số liệu thống kê về Asteras Tripolis gặp Levadiakos phong độ
Asteras Tripolis
Levadiakos
Tỷ lệ trận Asteras Tripolis vs Levadiakos
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 1/4*0.99 | -0.92*1 3/4*0.78 |
| Hiệp 1 | -0.78*0 : 1/4*0.60 | 0.78*1/2*-0.92 |
Thắng: 2.23 - Hòa: 2.76 - Thua: 3.70
Nhận định kèo Asteras Tripolis gặp Levadiakos chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Asteras Tripolis 10% thắng, hòa 50%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 24/10/2026 kết thúc với tỷ số Asteras Tripolis 0 - 0 Levadiakos.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Asteras Tripolis họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Levadiakos thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.96*0 : 1/2*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LEVAD khi thắng 8/13 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : LEVAD
Tài xỉu: -0.93*2*0.80
4/5 trận gần đây của ATRI có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của LEVAD cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Asteras Tripolis vs Levadiakos
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|