|
Asteras Tripolis
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 00:30 ngày 30/03/2025 |
Aris Salonica
|
Nhận định Asteras Tripolis vs Aris Salonica, 00h30 ngày 30/03
| 20.12.2025 | VĐQG Hy Lạp | Asteras Tripolis | 0 - 1 | Aris Salonica |
| 09.11.2025 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 0 - 0 | Asteras Tripolis |
| 10.05.2025 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 4 - 2 | Asteras Tripolis |
| 30.03.2025 | VĐQG Hy Lạp | Asteras Tripolis | 0 - 2 | Aris Salonica |
| 23.12.2024 | VĐQG Hy Lạp | Asteras Tripolis | 2 - 1 | Aris Salonica |
| 01.09.2024 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 1 - 1 | Asteras Tripolis |
| 03.01.2024 | VĐQG Hy Lạp | Asteras Tripolis | 3 - 2 | Aris Salonica |
| 04.09.2023 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 3 - 2 | Asteras Tripolis |
| 09.01.2023 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 3 - 0 | Asteras Tripolis |
| 12.09.2022 | VĐQG Hy Lạp | Asteras Tripolis | 0 - 2 | Aris Salonica |
Số liệu thống kê về Asteras Tripolis gặp Aris Salonica phong độ
Asteras Tripolis
Aris Salonica
Tỷ lệ trận Asteras Tripolis vs Aris Salonica
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*1/4 : 0*-0.99 | -0.96*2*0.82 |
| Hiệp 1 | -0.81*0 : 0*0.69 | 0.88*3/4*0.98 |
Thắng: 3.25 - Hòa: 2.86 - Thua: 2.35
Nhận định kèo Asteras Tripolis gặp Aris Salonica chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Asteras Tripolis 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 20/12/2025 kết thúc với tỷ số Asteras Tripolis 0 - 1 Aris Salonica.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Asteras Tripolis họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Aris Salonica thắng 3 hòa 2 và thua 0
Châu Á: -0.94*0 : 0*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ARIS khi thắng 15/28 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ARIS
Tài xỉu: 0.99*2*0.87
3/5 trận gần đây của ATRI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ARIS cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Asteras Tripolis vs Aris Salonica
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|