|
Armenia
Nair Tiknizyan( 35’)
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 22:59 ngày 19/06/2023 |
Latvia
|
Nhận định Armenia vs Latvia, 22h59 ngày 19/06
| 25.09.2026 | UEFA Nations League | Armenia | 2 - 0 | Latvia |
| 17.11.2024 | UEFA Nations League | Latvia | 1 - 2 | Armenia |
| 07.09.2024 | UEFA Nations League | Armenia | 4 - 1 | Latvia |
| 12.10.2023 | Vòng loại Euro 2028 | Latvia | 2 - 0 | Armenia |
| 19.06.2023 | Vòng loại Euro 2028 | Armenia | 2 - 1 | Latvia |
| 04.09.2014 | Giao Hữu ĐTQG | Latvia | 2 - 0 | Armenia |
Số liệu thống kê về Armenia gặp Latvia phong độ
Armenia
Latvia
Tỷ lệ trận Armenia vs Latvia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*0 : 3/4*-0.96 | 0.99*2 1/2*0.89 |
| Hiệp 1 | 0.86*0 : 1/4*-0.98 | 0.93*1*0.95 |
Thắng: 1.66 - Hòa: 3.90 - Thua: 5.20
Nhận định kèo Armenia gặp Latvia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 6 trận gần nhất Armenia 66% thắng, thua 33%, trận gần nhất vào ngày 25/09/2026 kết thúc với tỷ số Armenia 2 - 0 Latvia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Armenia họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Latvia thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.96*0 : 3/4*0.86
Latvia thi đấu thất thường: thua 3 trận gần nhất. Lợi thế sân nhà sẽ giúp ARM thi đấu tốt trước đội khách Latvia.
Dự đoán : ARM
Tài xỉu: 1.00*2 1/2*0.80
3/5 trận gần đây của LAT có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 2 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Armenia đấu với Latvia
| 51' |
|
| 49' | KHÔNG ĐƯỢC!!!! Eduard Spertsyan (Armenia) tung cú sút bằng chân phải từ chính diện khung thành nhưng bóng đã bị chặn lại |
| 49' | KHÔNG VÀO!!!! Artak Dashyan (Armenia) tung cú sút bằng chân phải từ bên phải của vòng cấm vào góc cao bên trái cầu môn tuy nhiên đã bị cản phá |
| 45' | Hiệp 2 bắt đầu. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. |
| 35' | KHÔNG ĐƯỢC!!!! Grant-Leon Ranos (Armenia) tung cú sút bằng chân phải từ chính diện khung thành nhưng bóng đã bị chặn lại |
| 35' |
|
| 33' | Vahan Bichakhchyan vào sân thay cho Norberto Briasco đã gặp phải chân thương (Armenia) |
| 29' | KHÔNG VÀO!!!! Norberto Briasco (Armenia) tung cú sút bằng chân trái từ bên trái của vòng cấm bóng đi |
| 26' | KHÔNG ĐƯỢC!!!! Artak Dashyan (Armenia) tung cú sút bằng chân trái từ ngoài vòng cấm nhưng bóng đã bị chặn lại |
| 23' | KHÔNG ĐƯỢC!!!! Artak Dashyan (Armenia) tung cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm nhưng bóng đã bị chặn lại |
| 23' | Phạt góc cho Armenia sau tình huống phá bóng của Daniels Balodis |
| 23' | Armenia được hưởng một quả phạt góc, Vladislavs Gutkovskis là người vừa phá bóng. |
| 21' | KHÔNG VÀO!!!! Eduard Spertsyan (Armenia) tung cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm bóng đi chệch cột dọc bên phải cầu môn |
| 21' | Người vừa phá bóng đi hết đường biên ngang là Roberts Savalnieks, phạt góc cho Armenia |
| 20' | KHÔNG ĐƯỢC!!!! Nair Tiknizyan (Armenia) tung cú sút bằng chân trái từ chính diện khung thành nhưng bóng đã bị chặn lại |
| 18' |
|
| 12' | KHÔNG VÀO!!!! Norberto Briasco (Armenia) tung cú sút bằng chân phải từ bên phải của vòng cấm bóng đi chệch cột dọc bên trái cầu môn |
| 10' |
|
| 05' | KHÔNG VÀO!!!! Eduard Spertsyan (Armenia) tung cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm bóng đi chệch cột dọc bên trái cầu môn |
| 00' | Hiệp 1 bắt đầu. |
Đội hình Armenia gặp Latvia
-
(4-3-3) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Armenia
| 1 | O. Cancarevic |
| 5 | S. Mkrtchyan |
| 4 | G. Harutyunyan |
| 3 | V. Haroyan |
| 21 | N. Tiknizyan |
| 20 | A. Dashyan |
| 6 | U. Iwu |
| 8 | E. Spertsyan |
| 14 | N. Briasco |
| 17 | G. Ranos |
| 10 | L. Zelarayan |
Đội dự bị
| 2 | D. Davidyan |
| 15 | Z. Margaryan |
| 9 | A. Serobyan |
| 22 | E. Piloyan |
| 11 | T. Barseghyan |
| 19 | W. Angulo |
| 12 | S. Buchnev |
| 16 | A. Beglaryan |
| 18 | H. Harutyunyan |
| 13 | S. Muradyan |
| 23 | V. Bichakhchyan |
Đội hình chính Latvia
| N. Purins | 23 |
| R. Jurkovskis | 13 |
| D. Balodis | 21 |
| M. Oss | 3 |
| R. Savalnieks | 11 |
| K. Tobers | 6 |
| A. Saveljevs | 22 |
| A. Ciganiks | 14 |
| R. Uldrikis | 20 |
| A. Jaunzems | 16 |
| V. Gutkovskis | 9 |
Đội dự bị
| R. Ozols | 12 |
| J. Beks | 1 |
| J. Ikaunieks | 10 |
| D. Zelenkovs | 5 |
| M. Tonisevs | 7 |
| V. Sorokins | 2 |
| E. Stuglis | 18 |
| M. Regza | 17 |
Thống kê sau trận Armenia vs Latvia
|
|
21 | Sút bóng | 1 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 1 |
|
|
|
6 | Phạm lỗi | 14 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
1 | Việt vị | 1 |
|
|
|
60% | Cầm bóng | 40% |
|